xxiv

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi : "xxiv" số đếm giá trị bằng hai mươi ba cộng một.
  2. Tính từ:

    • Hai mươi : "xxiv" dùng để chỉ số lượng hai mươi .
    • Thứ hai mươi : "xxiv" cũng có thể chỉ thứ tự (dạng viết hoa XXIV).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The number xxiv is written as 24 in Arabic numerals. (Số xxiv được viết 24 trong chữ sốRập.)
    • Chapter xxiv of the book is very interesting. (Chương xxiv của cuốn sách rất thú vị.)
  • Tính từ:

    • There are xxiv hours in a day. ( hai mươi giờ trong một ngày.)
    • The xxiv century was a period of great change. (Thế kỷ hai mươi một thời kỳ thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xxiv" trong văn bản pháp hoặc lịch sử: Thường được dùng để đánh số chương, mục, hoặc điều khoản trong các tài liệu cổ điển.

    • Article xxiv of the treaty outlines the terms of peace. (Điều xxiv của hiệp ước phác thảo các điều khoản hòa bình.)
  • "xxiv" trong đồng hồ La : Được khắc trên mặt đồng hồ để chỉ giờ thứ 24.

    • The Roman numeral xxiv on the clock represents midnight. (Chữ số La xxiv trên đồng hồ đại diện cho nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • XXIV (viết hoa): Dạng viết hoa của "xxiv", thường dùng trong tiêu đề hoặc văn bản trang trọng.

    • The Super Bowl XXIV was held in 1990. (Super Bowl XXIV được tổ chức vào năm 1990.)
  • 24 (chữ sốRập): Dạng số hiện đại tương đương.

    • The number 24 is the same as xxiv. (Số 24 giống với xxiv.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-four: hai mươi (trong tiếng Anh, nhưng không phải tiếng Việt).
  • 24: hai mươi (chữ sốRập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "xxiv" đây một số đếm.
Thành ngữ liên quan
  • "24/7": hai mươi bốn giờ một ngày, bảy ngày một tuần (ám chỉ hoạt động liên tục).
    • The store is open 24/7. (Cửa hàng mở cửa 24/7.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng sốRập "24" thay vì "xxiv".