xxvi

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số hai mươi sáu: "xxvi" cách viết bằng số La để chỉ số 26 (hai mươi sáu), số nguyên nằm giữa hai mươi lăm hai mươi bảy.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về số hai mươi sáu: "xxvi" dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự hai mươi sáu, nhiều hơn hai mươi sáu đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The total number of students is xxvi. (Tổng số học sinh hai mươi sáu.)
    • Chapter xxvi of the book is very interesting. (Chương hai mươi sáu của cuốn sách rất thú vị.)
  • Tính từ:

    • There are xxvi participants in the competition. ( hai mươi sáu người tham gia cuộc thi.)
    • He was the xxvi president of the club. (Ông ấy chủ tịch thứ hai mươi sáu của câu lạc bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the xxvi century": thế kỷ hai mươi sáu (thường dùng trong văn cảnh lịch sử giả định hoặc viễn tưởng).

    • In the xxvi century, technology will be far more advanced. (Vào thế kỷ hai mươi sáu, công nghệ sẽ tiến bộ hơn nhiều.)
  • "page xxvi": trang hai mươi sáu (thường dùng trong mục lục hoặc lời nói đầu của sách).

    • The preface begins on page xxvi. (Lời nói đầu bắt đầutrang hai mươi sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • 26 (sốRập): cách viết phổ biến hơn của số hai mươi sáu.

    • He is 26 years old. (Anh ấy 26 tuổi.)
  • XXVI: cách viết hoa của "xxvi" trong số La .

    • The Super Bowl XXVI was held in 1992. (Giải Super Bowl XXVI được tổ chức vào năm 1992.)
Từ đồng nghĩa
  • Twenty-six: cách viết bằng chữ trong tiếng Anh.
    • She scored twenty-six points in the game. ( ấy ghi được hai mươi sáu điểm trong trận đấu.)
Lưu ý sử dụng
  • "xxvi" số La , thường dùng trong các văn bản trang trọng, lịch sử, hoặc đánh số chương, mục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng sốRập "26" hoặc viết bằng chữ "twenty-six".