xxxiii

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Số 33: "xxxiii" một tính từ chỉ số lượng, có nghĩa ba mươi ba (33), được viết bằng chữ số La . Từ này thường được dùng trong các văn bản cổ điển, đánh số chương, mục, hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chapter xxxiii of the book discusses ancient history. (Chương xxxiii của cuốn sách thảo luận về lịch sử cổ đại.)
    • He was the xxxiii king of the dynasty. (Ông ấy vị vua thứ xxxiii của triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The xxxiii edition": ấn bản thứ 33.

    • The xxxiii edition of the encyclopedia was published last year. (Ấn bản thứ xxxiii của bộ bách khoa toàn thư đã được xuất bản năm ngoái.)
  • "In the year xxxiii": vào năm thứ 33 (theo lịch La ).

    • The event took place in the year xxxiii of the Roman calendar. (Sự kiện diễn ra vào năm thứ xxxiii theo lịch La .)
Biến thể từ gần giống
  • Thirty-three (số từ): ba mươi ba (dạng viết bằng chữ sốRập).

    • There are thirty-three students in the class. ( ba mươi ba học sinh trong lớp.)
  • 33 (số): ba mươi ba (dạng viết bằng chữ sốRập thông thường).

    • The answer is 33. (Câu trả lời 33.)
Từ đồng nghĩa
  • 33: ba mươi ba (dạng viết bằng chữ sốRập).
  • Thirty-three: ba mươi ba (dạng viết bằng chữ cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cho từ này "xxxiii" một số La , không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "At the xxxiii hour": vào giờ thứ 33 (một cách nói ẩn dụ, hiếm gặp, có nghĩa một thời điểm muộn hoặc quá trễ).
    • He arrived at the xxxiii hour, missing the entire meeting. (Anh ấy đến vào giờ thứ xxxiii, bỏ lỡ toàn bộ cuộc họp.)