xy

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành di truyền học): - Bộ nhiễm sắc thể giới tính XY: "xy" cách viết tắt để chỉ cặp nhiễm sắc thể giới tính bình thườngnam giới, trong đó X Y hai nhiễm sắc thể khác nhau quy định giới tính nam.

dụ sử dụng
  • (Nam giới thường cặp nhiễm sắc thể xy.)
  • (Hệ thống xy quyết định sự phát triển giới tính namngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "XY karyotype": kiểu nhân XY, dùng để chỉ bộ nhiễm sắc thể hoàn chỉnh của nam giới trong phân tích di truyền.

    • The patient has a normal XY karyotype. (Bệnh nhân kiểu nhân XY bình thường.)
  • "XY syndrome": hội chứng XY, một số rối loạn liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể giới tínhnam.

    • XXY syndrome is a variation of the xy system. (Hội chứng XXY một biến thể của hệ thống xy.)
Biến thể từ gần giống
  • X chromosome (n): nhiễm sắc thể X.
  • Y chromosome (n): nhiễm sắc thể Y.
  • XX (n): bộ nhiễm sắc thể giới tính nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Male chromosome pair: cặp nhiễm sắc thể nam.
  • Sex chromosomes XY: nhiễm sắc thể giới tính XY.
Các cụm từ liên quan
  • XY sex-determination system: hệ thống xác định giới tính XY (động vật , bao gồm con người).
    • Humans use the XY sex-determination system. (Con người sử dụng hệ thống xác định giới tính XY.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.)

xy
A male's XY chromosome pair determines his typical development.