xylocopa

Định nghĩa

Danh từ: xylocopa một từ khoa học dùng để chỉ một chi ong thuộc họ ong lớn, thường được biết đến với tên gọi thông thường "ong thợ mộc" hoặc "ong khoái". Đây loài ong kích thước lớn, thường sống đơn độc đục khoét gỗ để làm tổ.

dụ sử dụng
  • (Con ong xylocopa được biết đến với khả năng đục khoét gỗ để tạo tổ.)
  • (Các loài xylocopa những loài thụ phấn quan trọng trong nhiều hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xylocopa violacea": một loài ong thợ mộc phổ biến màu tím đen, thường thấychâu Âu châu Á.
    • The xylocopa violacea is easily recognized by its iridescent blue-black body. (Loài xylocopa violacea dễ dàng nhận biết nhờ cơ thể màu xanh đen óng ánh.)
  • "xylocopa virginica": loài ong thợ mộc phổ biếnBắc Mỹ.
    • Xylocopa virginica often nests in wooden structures like fences and decks. (Loài xylocopa virginica thường làm tổ trong các cấu trúc gỗ như hàng rào sàn gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylocopid (adj): thuộc về họ ong thợ mộc.
    • The xylocopid behavior is fascinating to entomologists. (Hành vi của ong thợ mộc rất thú vị đối với các nhà côn trùng học.)
  • Xylocopa (n): chi ong thợ mộc, thường được dùng trong phân loại khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter bee: ong thợ mộc (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Ong khoái: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ong đục gỗ: tên gọi mô tả hành vi đặc trưng của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến xylocopa đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến xylocopa.