xylol
Định nghĩa
Danh từ:
- Xylol là một hydrocarbon lỏng dễ bay hơi, không màu, dễ cháy, thường được sử dụng làm dung môi trong công nghiệp và phòng thí nghiệm. Đây là một tên gọi khác của xylen (xylene), một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₆H₄(CH₃)₂. Xylol thường có ba đồng phân: ortho-xylen, meta-xylen và para-xylen.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng xylol làm dung môi để làm sạch dụng cụ thủy tinh.)
- (Xylol là một thành phần phổ biến trong chất pha loãng sơn và vecni.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Xylol-based solvent": dung môi gốc xylol, thường được dùng trong các quy trình công nghiệp đòi hỏi khả năng hòa tan mạnh.
- The factory replaced the old solvent with a xylol-based one for better efficiency. (Nhà máy đã thay thế dung môi cũ bằng dung môi gốc xylol để đạt hiệu quả tốt hơn.)
"Xylol isomers": các đồng phân của xylol, chỉ ba dạng cấu trúc khác nhau của hợp chất này.
- The separation of xylol isomers is important in the petrochemical industry. (Việc tách các đồng phân xylol rất quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Xylene (n): tên gọi chính thức và phổ biến hơn của xylol.
- Xylene is often used interchangeably with xylol in technical contexts. (Xylene thường được dùng thay thế cho xylol trong các ngữ cảnh kỹ thuật.)
Xylenic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến xylol.
- The xylenic solution was carefully handled due to its flammability. (Dung dịch xylenic đã được xử lý cẩn thận vì tính dễ cháy của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Xylene: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường được dùng trong hóa học.
- Dimethylbenzene: tên hóa học hệ thống của xylol, chỉ hợp chất benzen có hai nhóm methyl.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dissolve in xylol: hòa tan trong xylol.
- The resin dissolves easily in xylol. (Nhựa hòa tan dễ dàng trong xylol.)
Extract with xylol: chiết xuất bằng xylol.
- The compound was extracted with xylol for analysis. (Hợp chất đã được chiết xuất bằng xylol để phân tích.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "xylol" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.