xylomelum pyriforme

Định nghĩa

Xylomelum pyriforme một Danh từ chỉ một loại cây thân gỗ, đặc hữu của Úc, thuộc chi Xylomelum. Đặc điểm nổi bật của cây này quả hình dạng giống quả (do "pyriforme" có nghĩa "hình " trong tiếng Latin), với vỏ quả dày cứng (epicarp dạng gỗ). Loại cây này thường được gọi là "cây gỗ" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • một loài cây bản địa của vùng Tây Nam Úc, nơi mọc trên đất cát khô.
  • Quả của hình dạng giống quả , với vỏ ngoài dày cứng, khi chín sẽ nứt ra để giải phóng hạt.
  • Những người thực vật học thường nghiên cứu cấu trúc quả độc đáo của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học, được phân loại trong họ Proteaceae, cùng họ với cây macadamia cây banksia.
  • Loài cây này thích nghi với môi trường cháy rừng, hạt của cần nhiệt độ cao để nảy mầm.
Biến thể từ gần giống
  • Xylomelum (Danh từ): Chi thực vật chứa các loài khác như .
  • Pyriforme (Tính từ): Hình quả , dùng để mô tả hình dạng quả hoặc bộ phận của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ (Danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho .
  • Woody pear (Danh từ): Tên tiếng Anh phổ biến của loài này, ám chỉ quả vỏ gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến Xylomelum pyriforme đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Xylomelum pyriforme đây thuật ngữ chuyên ngành.

xylomelum pyriforme
A small bird perches on a branch of a Xylomelum pyriforme.