xylose

Định nghĩa

Danh từ: - Xylose một loại đường được chiết xuất từ gỗ hoặc rơm rạ, thường được sử dụng trong thực phẩm dành cho người mắc bệnh tiểu đường.

dụ sử dụng
  • (Xylose thường được sử dụng như một chất tạo ngọt trong thực phẩm cho người tiểu đường.)
  • (Việc chiết xuất xylose từ gỗ bao gồm một quá trình hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Xylose có thể được dùng trong nghiên cứu y học để kiểm tra khả năng hấp thụ carbohydrate của ruột non.
    • The xylose absorption test helps diagnose malabsorption syndromes. (Xét nghiệm hấp thụ xylose giúp chẩn đoán các hội chứng kém hấp thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylitol (n): một loại rượu đường nguồn gốc từ xylose, thường dùng làm chất tạo ngọt.
    • Xylitol is often found in sugar-free gum. (Xylitol thường trong kẹo cao su không đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Wood sugar: đường gỗ (tên gọi khác của xylose).
  • Birch sugar: đường bạch dương (một nguồn cung cấp xylose phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến xylose.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến xylose.
xylose
A scientist examines a sample of xylose in a laboratory.