xylosma congestum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xylosma congestum một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng làm cây cảnhnhững vùng khí hậu ôn hòa nhờ tán thường xanh gọn gàng những bông hoa thơm muộn; nguồn gốc từ Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • (Cây thường được dùng trong cảnh quan nhờ tán hấp dẫn.)
  • (Ở những vùng khí hậu ôn hòa, cây phát triển tốt ra hoa thơm vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong các tài liệu về làm vườn hoặc thực vật học để chỉ một loài cây cảnh đặc trưng.
    • Gardeners appreciate the xylosma congestum for its low maintenance and evergreen nature. (Những người làm vườn đánh giá cao cây xylosma congestum tính dễ chăm sóc đặc tính thường xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylosma (danh từ): chi thực vật chứa loài .
    • The genus Xylosma includes several species of flowering plants. (Chi Xylosma bao gồm nhiều loài thực vật hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được gọi là "cây xylosma" hoặc giữ nguyên tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan đây tên loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ thực vật chuyên ngành.
xylosma congestum
A gardener prunes a healthy xylosma congestum in a sunny garden.