xylosma

Định nghĩa

Danh từ: Xylosma một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, được trồng làm cảnhnhững vùng khí hậu ôn hòa. Loài cây này tán thường xanh gọn gàng ra hoa thơm vào cuối mùa. nguồn gốc từ Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn một cây xylosma đẹp, nở hoa vào cuối mùa .)
  • (Xylosma thường được dùng làm cây hàng rào nhờ tán dày đặc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be grown as a xylosma hedge": được trồng thành hàng rào xylosma.
    • Many homeowners choose to grow a xylosma hedge for privacy. (Nhiều chủ nhà chọn trồng hàng rào xylosma để sự riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • tên khoa học (chi thực vật), không biến thể thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể được nhắc đến như một chi trong họ Liễu (Salicaceae).
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (chỉ chung loại cây nhỏ).
  • Ornamental plant: cây cảnh (chỉ mục đích trồng).
  • Evergreen: cây thường xanh (chỉ đặc điểm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "xylosma" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "xylosma".

xylosma
A gardener trims a healthy xylosma shrub in a sunny garden.