xyridales

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Bộ Xyridales (một bộ thực vật một mầm, thân thảo).

dụ sử dụng
  • (Bộ Xyridales bao gồm các loài thực vật như cỏ mắt vàng.)
  • (Các nhà thực vật học xếp một số loài thân thảo thủy sinh vào bộ Xyridales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc về xyridales": Dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học.
    • This species is a member of the xyridales order. (Loài này thành viên của bộ Xyridales.)
Biến thể từ gần giống
  • Xyridaceous (tính từ): thuộc về họ Xyridaceae (họ trong bộ Xyridales).
    • The xyridaceous plants are often found in wetlands. (Các cây thuộc họ Xyridaceae thường được tìm thấyvùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Monocotyledonous order: bộ thực vật một mầm (chỉ chung các bộ thực vật một mầm, không riêng Xyridales).
  • Herb order: bộ cây thân thảo.
Các cụm từ liên quan
  • Order Xyridales: cách viết đầy đủ (bộ Xyridales).
  • Taxonomic rank of xyridales: bậc phân loại của bộ Xyridales.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

xyridales
A botanist carefully studies a specimen of xyridales in a greenhouse.