xyris operculata

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Xyris operculata tên khoa học của một loài thực vật hoa thuộc chi Xyris (họ Xyridaceae), đặc hữu của Úc. Loài cây này thường mọcvùng đất ngập nước, đầm lầy, đặc điểm hình dải, hoa màu vàng nở vào mùa .

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học, đóng vai trò như một chỉ thị sinh học cho môi trường đất ngập nước nguyên .
    • Sự hiện diện của Xyris operculata cho thấy hệ sinh thái đầm lầy vẫn còn ít bị tác động bởi con người.
Biến thể từ gần giống
  • Xyris (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
    • Chi Xyris bao gồm khoảng 250 loài, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
  • Xyridaceae (danh từ): họ thực vật thuộc về.
    • Họ Xyridaceae đặc điểm hoa đơn độc hoặc mọc thành cụm, thường màu vàng hoặc xanh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây vàng Úc (tên thường gọi không chính thức): do hoa màu vàng đặc trưng.
    • Người dân địa phương thường gọi Xyris operculata "cây vàng Úc" màu sắc rực rỡ của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho tên khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .
xyris operculata
A small yellow flower of the xyris operculata species grows in a wetland.