xà-cột
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi đeo, túi xách nhỏ: "xà-cột" là một từ mượn từ tiếng Pháp ("sacoche"), chỉ một loại túi nhỏ, thường được đeo qua vai hoặc quàng qua người, dùng để đựng tiền, giấy tờ, hoặc đồ dùng cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mang chiếc xà-cột da màu nâu khi đi làm. (Anh ấy đeo một túi xách nhỏ bằng da màu nâu khi đi làm.)
- Cô bé bỏ tiền lẻ vào xà-cột rồi đeo lên vai. (Cô bé bỏ tiền lẻ vào túi đeo nhỏ rồi đeo lên vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xà-cột đeo chéo": loại túi có dây đeo dài, đeo chéo qua người.
- Chiếc xà-cột đeo chéo này rất tiện lợi khi đi du lịch. (Loại túi đeo chéo này rất tiện lợi khi đi du lịch.)
"xà-cột thời trang": túi đeo được thiết kế theo xu hướng thời trang.
- Cô ấy sưu tầm nhiều xà-cột thời trang từ các nhãn hiệu nổi tiếng. (Cô ấy sưu tầm nhiều túi đeo thời trang từ các nhãn hiệu nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Túi đeo (danh từ): túi có quai đeo, thường dùng để đựng đồ.
- Túi đeo của tôi bị rách sau chuyến đi. (Cái túi đeo của tôi bị rách sau chuyến đi.)
Ba lô (danh từ): túi lớn đeo trên lưng, thường dùng cho du lịch hoặc đi học.
- Anh ấy mang ba lô thay vì xà-cột khi đi leo núi. (Anh ấy mang ba lô thay vì túi đeo nhỏ khi đi leo núi.)
Từ đồng nghĩa
- Túi xách: túi nhỏ dùng để đựng đồ, có thể cầm tay hoặc đeo.
- Túi đeo vai: túi có quai ngắn, đeo qua một vai.
- Túi cầm tay: túi không có quai đeo, chỉ cầm bằng tay.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "xà-cột" là từ vay mượn, chưa xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Việt truyền thống. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng:
- Xà-cột đầy tiền: chỉ người có nhiều tiền trong túi.
- Anh ta bước vào với chiếc xà-cột đầy tiền, tỏ ra giàu có. (Anh ta bước vào với túi đầy tiền, tỏ ra giàu có.)