xà-lim

xà-lim

Tù nhân ngồi trong xà-lim đọc sách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng giam, buồng giam (trong nhà tù): "-lim" từ mượn từ tiếng Pháp (cellule), dùng để chỉ một phòng nhỏ trong nhà tù, nơi giam giữ nhân. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • (Hắn bị giam trong phòng giam suốt ba tháng.)
  • (Cảnh sát đưa tên tội phạm vào buồng giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-lim biệt giam": phòng giam đặc biệt dành cho nhân bị cách ly.
    • nhân nguy hiểm bị đưa vào -lim biệt giam. ( nhân nguy hiểm bị giam riêng trong phòng cách ly.)
  • "-lim tập thể": phòng giam chứa nhiều nhân cùng lúc.
    • -lim tập thể chật chội khiến nhân khó chịu. (Phòng giam chung đông đúc gây khó chịu cho nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng giam (danh từ): buồng giam nói chung, không mang sắc thái mượn từ.
    • Phòng giam tối tăm ẩm thấp. (Buồng giam tối tăm ẩm thấp.)
  • Buồng giam (danh từ): từ đồng nghĩa với "phòng giam".
    • Buồng giam chỉ một chiếc giường nhỏ. (Phòng giam chỉ một chiếc giường nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngục thất: phòng giam trong nhà tù, thường mang tính trang trọng hơn.
    • Ngục thất của nhân chính trị rất khắc nghiệt. (Phòng giam dành cho nhân chính trị rất khắc nghiệt.)
  • -lim -lích: từ lóng, chỉ phòng giam nói chung (ít dùng).
    • bị đưa vào -lim -lích từ hôm qua. ( bị đưa vào phòng giam từ hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Vào -lim: bị bắt giam giữ.
    • Sau vụ cướp, hắn phải vào -lim. (Sau vụ cướp, hắn bị bắt giam giữ.)