xàu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buồn rầu, ủ rũ: "xàu" mô tả trạng thái khuôn mặt hoặc nét mặt biểu lộ sự buồn bã, không vui, thiếu sức sống.
- Héo úa, tàn lụi: "xàu" cũng chỉ trạng thái của lá cây hoặc vật thể bị héo, mất độ tươi mới, trở nên nhăn nheo hoặc xẹp xuống.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (buồn rầu):
- Mặt xàu như mất sổ gạo. (Khuôn mặt buồn rầu, thiếu vui vẻ, như thể gặp chuyện không may.)
- Cô ấy trông xàu hẳn khi nghe tin dữ. (Nét mặt cô ấy trở nên ủ rũ, buồn bã khi nhận tin xấu.)
Tính từ (héo úa):
- Lá cây xàu vì thiếu nước. (Lá cây bị héo úa, mất độ tươi do không có nước.)
- Những bông hoa xàu dưới nắng gắt. (Những bông hoa trở nên tàn lụi, héo đi dưới ánh nắng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xàu mặt": cụm từ chỉ nét mặt buồn rầu, biểu lộ sự thất vọng hoặc không hài lòng.
- Anh ta xàu mặt khi bị từ chối. (Anh ta buồn rầu, ủ rũ trên khuôn mặt khi bị từ chối.)
"xàu xịu": dạng nhấn mạnh, chỉ trạng thái buồn rầu, ủ rũ kéo dài hoặc rõ rệt.
- Cả ngày hôm nay nó cứ xàu xịu ra. (Nó buồn rầu, ủ rũ suốt cả ngày, không có tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
Xịu (tính từ): buồn, ủ rũ, thường dùng trong "xịu mặt" — gần nghĩa với "xàu".
- Mặt xịu xuống khi nghe tin xấu. (Khuôn mặt trở nên buồn rũ khi nhận tin dữ.)
Héo (tính từ): tàn lụi, mất độ tươi — thường dùng cho cây cối, gần nghĩa với "xàu" khi nói về lá.
- Lá cây héo vì nắng. (Lá cây tàn lụi, mất sức sống vì nắng.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn: trạng thái cảm xúc không vui.
- Rầu: buồn phiền, lo lắng.
- Ủ rũ: trạng thái mệt mỏi, chán nản, không có tinh thần.
- Tàn: mất đi sức sống, sự tươi mới.
Thành ngữ liên quan
- Mặt xàu như búng: mặt buồn rầu, ủ rũ đến mức chảy xệ xuống (thường dùng trong văn nói).
- Sau khi bị mắng, nó mặt xàu như búng. (Sau khi bị mắng, nó buồn rầu, mặt chảy xệ xuống.)