xàu

xàu

Mặt cô ấy trông rất xàu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Buồn rầu, ủ rũ: "xàu" mô tả trạng thái khuôn mặt hoặc nét mặt biểu lộ sự buồn , không vui, thiếu sức sống.
    • Héo úa, tàn lụi: "xàu" cũng chỉ trạng thái của cây hoặc vật thể bị héo, mất độ tươi mới, trở nên nhăn nheo hoặc xẹp xuống.
dụ sử dụng
  • Tính từ (buồn rầu):

    • Mặt xàu như mất sổ gạo. (Khuôn mặt buồn rầu, thiếu vui vẻ, như thể gặp chuyện không may.)
    • ấy trông xàu hẳn khi nghe tin dữ. (Nét mặt ấy trở nên ủ rũ, buồn khi nhận tin xấu.)
  • Tính từ (héo úa):

    • cây xàu thiếu nước. ( cây bị héo úa, mất độ tươi do không nước.)
    • Những bông hoa xàu dưới nắng gắt. (Những bông hoa trở nên tàn lụi, héo đi dưới ánh nắng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xàu mặt": cụm từ chỉ nét mặt buồn rầu, biểu lộ sự thất vọng hoặc không hài lòng.

    • Anh ta xàu mặt khi bị từ chối. (Anh ta buồn rầu, ủ rũ trên khuôn mặt khi bị từ chối.)
  • "xàu xịu": dạng nhấn mạnh, chỉ trạng thái buồn rầu, ủ rũ kéo dài hoặc rõ rệt.

    • Cả ngày hôm nay cứ xàu xịu ra. ( buồn rầu, ủ rũ suốt cả ngày, không tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Xịu (tính từ): buồn, ủ rũ, thường dùng trong "xịu mặt" — gần nghĩa với "xàu".

    • Mặt xịu xuống khi nghe tin xấu. (Khuôn mặt trở nên buồn khi nhận tin dữ.)
  • Héo (tính từ): tàn lụi, mất độ tươithường dùng cho cây cối, gần nghĩa với "xàu" khi nói về .

    • cây héo nắng. ( cây tàn lụi, mất sức sống nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Buồn: trạng thái cảm xúc không vui.
  • Rầu: buồn phiền, lo lắng.
  • Ủ rũ: trạng thái mệt mỏi, chán nản, không tinh thần.
  • Tàn: mất đi sức sống, sự tươi mới.
Thành ngữ liên quan
  • Mặt xàu như búng: mặt buồn rầu, ủ rũ đến mức chảy xệ xuống (thường dùng trong văn nói).
    • Sau khi bị mắng, mặt xàu như búng. (Sau khi bị mắng, buồn rầu, mặt chảy xệ xuống.)