xán
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Ném mạnh, quăng mạnh: "xán" chỉ hành động ném hoặc quăng một vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường với lực lớn và có chủ đích.
- Vứt mạnh xuống: Trong một số ngữ cảnh, "xán" mang nghĩa vứt bỏ một vật một cách thô bạo, thường thể hiện sự tức giận hoặc thiếu cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta xán cái bát xuống đất vì tức giận. (Anh ta ném mạnh cái bát xuống đất do sự tức giận.)
- Đừng xán đồ đạc lung tung như vậy! (Đừng quăng mạnh đồ đạc bừa bãi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
"xán đi": (khẩu ngữ) vứt bỏ, loại bỏ một cách thô bạo.
- Cô ấy xán đi món quà cũ không còn giá trị. (Cô ấy vứt mạnh món quà cũ đi vì nó không còn giá trị.)
"xán xuống": nhấn mạnh hướng ném mạnh từ trên xuống dưới.
- Hắn xán xuống sàn chiếc điện thoại hỏng. (Hắn ném mạnh chiếc điện thoại hỏng xuống sàn.)
Biến thể và từ gần giống
Quăng (động từ): ném nhẹ hơn, không nhấn mạnh lực mạnh.
- Quăng quả bóng cho tôi. (Ném quả bóng cho tôi.)
Vứt (động từ): bỏ đi, thường không cần lực mạnh.
- Vứt rác đúng nơi quy định. (Bỏ rác đúng nơi quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Ném mạnh: hành động ném với lực lớn.
- Quăng mạnh: tương tự "xán", nhưng phổ biến hơn trong văn nói toàn dân.
- Phi (ít dùng): ném mạnh, thường trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
- Xán mặt vào (phương ngữ): lao vào, xông vào một cách thô bạo.
- Nó xán mặt vào đám đông để tìm người thân. (Nó lao mạnh vào đám đông để tìm người thân.)