xán

xán

Một người đàn ông tức giận xán cái bát xuống sân đất.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Ném mạnh, quăng mạnh: "xán" chỉ hành động ném hoặc quăng một vật đó một cách mạnh mẽ, thường với lực lớn chủ đích.
    • Vứt mạnh xuống: Trong một số ngữ cảnh, "xán" mang nghĩa vứt bỏ một vật một cách thô bạo, thường thể hiện sự tức giận hoặc thiếu cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta xán cái bát xuống đất tức giận. (Anh ta ném mạnh cái bát xuống đất do sự tức giận.)
    • Đừng xán đồ đạc lung tung như vậy! (Đừng quăng mạnh đồ đạc bừa bãi như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xán đi": (khẩu ngữ) vứt bỏ, loại bỏ một cách thô bạo.

    • ấy xán đi món quà không còn giá trị. ( ấy vứt mạnh món quà đi không còn giá trị.)
  • "xán xuống": nhấn mạnh hướng ném mạnh từ trên xuống dưới.

    • Hắn xán xuống sàn chiếc điện thoại hỏng. (Hắn ném mạnh chiếc điện thoại hỏng xuống sàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quăng (động từ): ném nhẹ hơn, không nhấn mạnh lực mạnh.

    • Quăng quả bóng cho tôi. (Ném quả bóng cho tôi.)
  • Vứt (động từ): bỏ đi, thường không cần lực mạnh.

    • Vứt rác đúng nơi quy định. (Bỏ rác đúng nơi quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Ném mạnh: hành động ném với lực lớn.
  • Quăng mạnh: tương tự "xán", nhưng phổ biến hơn trong văn nói toàn dân.
  • Phi (ít dùng): ném mạnh, thường trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • Xán mặt vào (phương ngữ): lao vào, xông vào một cách thô bạo.
    • xán mặt vào đám đông để tìm người thân. ( lao mạnh vào đám đông để tìm người thân.)