xáp
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến lại gần, đến sát bên: "xáp" chỉ hành động di chuyển đến vị trí rất gần ai đó hoặc vật gì đó, thường mang tính trực diện hoặc đối mặt.
- Đặt vào vị trí tiếp xúc: "xáp" cũng được dùng để chỉ việc đưa một vật đến sát hoặc chạm vào vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó xáp lại gần tôi để nói chuyện. (Nó tiến đến vị trí sát bên tôi để trò chuyện.)
- Hai chiếc xe xáp vào nhau suýt gây tai nạn. (Hai xe di chuyển đến gần nhau đến mức suýt va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xáp mặt": đối diện trực tiếp, thường trong tình huống đối đầu hoặc gặp gỡ trực diện.
- Hai đội bóng xáp mặt nhau trong trận chung kết. (Hai đội đối đầu trực tiếp ở trận cuối cùng.)
"xáp vô": tiến vào, tham gia vào một hoạt động hoặc nhóm.
- Thấy đám đông, anh ta liền xáp vô xem chuyện gì. (Anh ta tiến vào đám đông để xem sự việc.)
Biến thể và từ gần giống
Áp (động từ): đặt sát vào, ép gần.
- Cô ấy áp má vào gối. (Cô ấy đặt má sát vào gối.)
Sáp (động từ): di chuyển đến gần, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Nó sáp lại gần bàn. (Nó tiến đến gần bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tiến gần: di chuyển đến vị trí gần hơn.
- Đến sát: đến vị trí rất gần, hầu như chạm vào.
- Áp sát: đặt hoặc di chuyển đến vị trí sát bên.
Thành ngữ liên quan
- Xáp lá cà: hành động tiếp cận một cách lén lút, vụng trộm (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Hắn ta xáp lá cà lại gần người phụ nữ để móc túi. (Hắn tiếp cận lén lút để trộm đồ.)