xénoplastique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phẫu thuật ghép hoặc cơ quan từ một cá thể khác loài: Từ này mô tả một kỹ thuật y học liên quan đến việc cấy ghép vật liệu sinh học giữa các loài khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La recherche sur les techniques xénoplastiques avance rapidement. (Nghiên cứu về các kỹ thuật ghép khác loài đang tiến triển nhanh chóng.)
    • Une greffe xénoplastique présente des défis immunologiques majeurs. (Một ca ghép khác chủ đặt ra những thách thức miễn dịch lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, khoa học báo cáo nghiên cứu chuyên ngành. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Xénogreffe (danh từ giống cái): chỉ chính thủ thuật hoặc quá trình ghép /cơ quan từ loài này sang loài khác.
    • La xénogreffe cardiaque est un domaine de recherche prometteur. (Ghép tim khác loàimột lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.)
  • Xénotransplantation (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chuyên môn cao hơn, thường dùng để chỉ việc cấy ghép giữa các loài.
    • Les obstacles à la xénotransplantation sont progressivement surmontés. (Các rào cản đối với phẫu thuật ghép khác loài đang dần được khắc phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Hétéroplastique (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc ghép từ một cá thể khác.
  • Inter-espèces (tính từ): thuộc về giữa các loài, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
  1. (Greffe xénoplastique) (số nhiều) sự ghép khác chủ