xét
Định nghĩa
Động từ:
- Xem xét, cân nhắc một vấn đề: "xét" chỉ hành động suy nghĩ, phân tích một cách cẩn thận để đưa ra nhận định hoặc kết luận.
- Kiểm tra, khám xét: "xét" còn dùng để chỉ việc xem xét kỹ lưỡng hiện trường, đồ vật hoặc người nhằm tìm ra bằng chứng hoặc phát hiện vi phạm.
Danh từ (trong thể thao):
- Set (trong quần vợt, bóng bàn, bóng chuyền): "xét" là một đơn vị tính điểm trong một trận đấu thể thao, thường bao gồm nhiều ván hoặc hiệp nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Xét kỹ mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định. (Cân nhắc cẩn thận các yếu tố trước khi quyết định.)
- Cảnh sát xét nhà anh ta để tìm tang vật. (Cảnh sát khám xét nhà anh ta để tìm chứng cứ.)
- Xét hành lý ở sân bay là thủ tục bắt buộc. (Kiểm tra hành lý tại sân bay là quy định cần thiết.)
Danh từ (thể thao):
- Trận đấu kéo dài năm xét. (Trận đấu có năm set.)
- Anh ấy thắng xét đầu tiên với tỉ số 6-3. (Anh ấy thắng set đầu tiên với tỉ số 6-3.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xét đến cùng": suy xét toàn diện, cuối cùng sau khi cân nhắc mọi yếu tố.
- Xét đến cùng, mọi việc đều có nguyên nhân của nó. (Sau khi xem xét kỹ, mọi sự việc đều có lý do.)
"xét xử": hành động của tòa án đưa ra phán quyết dựa trên việc xem xét vụ án.
- Tòa án đang xét xử vụ án tham nhũng. (Tòa đang phân tích và phán quyết vụ án tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Xem xét (động từ): xem và xét, thường dùng để chỉ việc kiểm tra kỹ lưỡng.
- Chúng tôi cần xem xét báo cáo trước khi phê duyệt. (Chúng tôi cần kiểm tra báo cáo trước khi chấp thuận.)
Xét nét (động từ): xem xét quá tỉ mỉ, khó tính.
- Cô ấy hay xét nét từng chi tiết nhỏ. (Cô ấy thường kiểm tra quá kỹ từng chi tiết nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Cân nhắc: suy nghĩ, đánh giá trước khi quyết định.
- Khám xét: kiểm tra kỹ lưỡng, đặc biệt trong pháp lý.
- Kiểm tra: xem xét để đánh giá chất lượng hoặc tình trạng.
Thành ngữ liên quan
- Xét người xét mình: suy xét bản thân và người khác một cách công bằng.
- Hãy xét người xét mình trước khi phê phán ai. (Hãy suy xét bản thân và người khác trước khi chỉ trích.)