xì-gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điếu thuốc lá cuộn bằng lá thuốc lá nguyên vẹn: "xì-gà" chỉ một loại sản phẩm thuốc lá được làm từ lá thuốc lá khô, cuộn chặt thành hình trụ dài, thường có hương vị đặc trưng và được hút để thư giãn hoặc trong các dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy thích hút một điếu xì-gà sau bữa tối. (Ông ấy thường hút một điếu thuốc lá cuộn bằng lá thuốc sau bữa ăn tối.)
- Cửa hàng này bán nhiều loại xì-gà nhập khẩu. (Cửa hàng này cung cấp nhiều loại thuốc lá cuộn bằng lá nhập từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xì-gà Cuba": loại xì-gà sản xuất tại Cuba, nổi tiếng về chất lượng và hương vị.
- Anh ấy sưu tầm xì-gà Cuba như một thú vui. (Anh ấy thu thập thuốc lá cuộn Cuba để làm sở thích cá nhân.)
"hộp xì-gà": hộp đựng xì-gà, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại để bảo quản.
- Chiếc hộp xì-gà này được làm từ gỗ quý. (Hộp đựng thuốc lá cuộn này được chế tác từ loại gỗ có giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
Thuốc lá (danh từ): sản phẩm thuốc lá nói chung, có thể bao gồm xì-gà hoặc thuốc lá điếu.
- Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe. (Việc hút sản phẩm thuốc lá gây tổn hại đến sức khỏe.)
Xì-gà nhỏ (danh từ): loại xì-gà có kích thước nhỏ hơn, thường gọi là cigarillo.
- Cô ấy thích hút xì-gà nhỏ vì nhẹ hơn. (Cô ấy ưa chuộng thuốc lá cuộn nhỏ vì nó ít nặng mùi hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc cuộn: cách gọi khác của xì-gà, nhấn mạnh vào quá trình cuộn lá.
- Điếu xì: cách nói tắt thông dụng trong giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Hút xì-gà kiểu cách: hành động hút xì-gà một cách sang trọng, thể hiện đẳng cấp.
- Ông chủ thường hút xì-gà kiểu cách trong các buổi tiệc. (Ông chủ thường hút thuốc cuộn một cách lịch lãm trong các bữa tiệc.)