xô-nát

xô-nát

Một nghệ sĩ dương cầm chơi một bản xô-nát trong phòng hòa nhạc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản nhạc cho nhạc cụ độc tấu: "-nát" một thể loại nhạc cổ điển, thường dành cho một hoặc hai nhạc cụ (như piano, violin, cello), cấu trúc gồm nhiều chương (movement) với các phần đối lập về nhịp độ cảm xúc.
    • Tác phẩm âm nhạc cấu trúc ba hoặc bốn chương: Trong âm nhạc phương Tây, "-nát" thường tuân theo một hình thức chuẩn (sonata form), bao gồm phần trình bày (exposition), phát triển (development), tái hiện (recapitulation).
dụ sử dụng
  • (Tác phẩm này tên chính thức Piano Sonata No. 14.)
  • ( ấy dành thời gian luyện một bản nhạc cấu trúc nhiều chương.)
  • (Buổi diễn bao gồm một tác phẩm độc tấu violin cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hình thức -nát" (sonata form): cấu trúc âm nhạc đặc trưng của các bản -nát, gồm ba phần chính: trình bày, phát triển, tái hiện.
    • Hình thức -nát thường được dùng trong chương đầu tiên của các bản -nát cổ điển. (Cấu trúc này phổ biến trong âm nhạc thế kỷ 18-19.)
  • "-nát cho đàn dây": bản nhạc viết cho violin, cello, hoặc các nhạc cụ dây khác.
    • Bản -nát cho cello của Brahms rất sâu lắng. (Tác phẩm này dành riêng cho cello piano.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonata (danh từ, phiên âm tiếng Anh/Pháp): từ gốc tiếng Ý, đồng nghĩa hoàn toàn với "-nát" trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • Beethoven đã sáng tác 32 bản sonata cho piano. (Cùng một khái niệm, chỉ khác cách viết.)
  • Giao hưởng (danh từ): bản nhạc lớn hơn, dành cho dàn nhạc giao hưởng, thường cấu trúc tương tự -nát nhưng phức tạp hơn.
    • Giao hưởng số 5 của Beethoven khác -nátchỗ nhiều nhạc cụ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bản tấu (danh từ): tác phẩm âm nhạc cho nhạc cụ, nhưng "bản tấu" có thể chỉ chung, không mang tính kỹ thuật như "-nát".
    • Bản tấu này rất khó. (Có thể thay thế bằng "-nát" nếu đúng thể loại.)
  • Tác phẩm độc tấu (danh từ): nhấn mạnh vào tính chất một nhạc cụ chính.
    • Đây tác phẩm độc tấu piano nổi tiếng. (Tương tự "-nát" nhưng không chỉ cấu trúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Chơi -nát như một nghệ sĩ: diễn tả kỹ năng điêu luyện khi biểu diễn -nát.
    • Anh ấy chơi -nát như một nghệ sĩ thực thụ. (Anh ấy thể hiện tác phẩm với kỹ thuật cảm xúc cao.)