xõm

xõm

Một chiếc lá rơi xuống mặt nước một cách nhẹ xõm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhẹ, nhẹ một cách đáng kể: "xõm" chỉ mức độ nhẹ đến mức gần như không trọng lượng hoặc cảm giác, thường dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động sự nhẹ nhàng vượt trội.
    • Mỏng manh, không nặng nề: "xõm" cũng có thể ám chỉ sự thanh thoát, không gây áp lực hoặc nặng nề.
dụ sử dụng
  • (Chiếc rơi xuống nước với độ nhẹ đáng kể.)
  • (Gió thổi qua tóc ấy rất nhẹ, hầu như không cảm nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẹ xõm": cụm từ nhấn mạnh mức độ nhẹ tột độ, thường dùng trong văn nói hoặc thơ ca.

    • Cánh bướm đậu nhẹ xõm trên bông hoa. (Cánh bướm đậu cực kỳ nhẹ, không làm lay động cánh hoa.)
  • "xõm xõm": dạng lặp từ để tăng cường ý nghĩa nhẹ nhàng.

    • ấy bước đi xõm xõm trên thảm cỏ. ( ấy bước đi rất nhẹ nhàng, gần như không để lại dấu vết.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẹ (tính từ): trọng lượng ít, không nặngtừ gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh mức độ như "xõm".

    • Cái túi này nhẹ. (Cái túi trọng lượng ít.)
  • Nhẹ nhàng (tính từ): tính chất êm dịu, không mạnh mẽđồng nghĩa nhưng mang sắc thái tích cực hơn.

    • ấy nói chuyện nhẹ nhàng. ( ấy nói chuyện một cách êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhẹ tênh: rất nhẹ, gần như không trọng lượng.
    • Chiếc áo này nhẹ tênh. (Chiếc áo này nhẹ đến mức không cảm thấy.)
  • Nhẹ bẫng: nhẹ đến mức dễ dàng bay hoặc không cảm giác nặng.
    • Quyển sách nhẹ bẫng. (Quyển sách nhẹ đến mức gần như không trọng lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ như lông hồng: cực kỳ nhẹ, thường dùng để so sánh với độ nhẹ của "xõm".
    • Món đồ này nhẹ như lông hồng, nhẹ xõm. (Món đồ này rất nhẹ, giống như lông vũ.)