xút

xút

Người công nhân đang đổ xút vào bể chứa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hóa chất ăn da, màu trắng, dễ tan trong nước: "xút" tên gọi thông thường của natri hydroxit (NaOH), một hợp chất hóa học tính kiềm mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp đời sống.
    • Dung dịch kiềm mạnh: "xút" cũng chỉ dung dịch loãng hoặc đặc của chất này, thường dùng để tẩy rửa, sản xuất phòng, hoặc trong các phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xút một hóa chất nguy hiểm, cần bảo quản cẩn thận. (Xút tính ăn mòn cao, phải để xa tầm tay trẻ em.)
    • Nhà máy sản xuất phòng sử dụng xút để phòng hóa dầu mỡ. (Xút phản ứng với chất béo tạo ra phòng.)
    • Khi pha xút với nước, phải đổ từ từ để tránh phản ứng tỏa nhiệt gây bỏng. (Quá trình hòa tan xút sinh ra nhiệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xút ăn da": tên gọi khác của natri hydroxit, nhấn mạnh tính chất phá hủy da các hữu cơ.

    • Xút ăn da được dùng để thông cống, nhưng phải đeo găng tay bảo hộ. (Chất này có thể gây bỏng nặng nếu tiếp xúc trực tiếp.)
  • "dung dịch xút": hỗn hợp xút hòa tan trong nước, thường dùng trong phân tích hóa học.

    • Dung dịch xút loãng được dùng để chuẩn độ axit. (Phản ứng trung hòa giữa xút axit tạo thành muối nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Natri hydroxit (danh từ): tên hóa học chính thức của xút.

    • Natri hydroxit công thức hóa học NaOH. (Đây một bazơ mạnh.)
  • Kiềm (danh từ): nhóm các chất tính bazơ, bao gồm xút.

    • Xút một loại kiềm mạnh. (Tính kiềm của xút giúp trung hòa axit.)
Từ đồng nghĩa
  • Soda ăn da: tên gọi khác của xút trong công nghiệp.
    • Soda ăn da được sử dụng trong sản xuất giấy. (Xút giúp phân hủy lignin trong gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "cứng như xút": (thành ngữ không chính thức) chỉ tính cách cứng rắn, không lay chuyển.
    • Anh ấy nói chuyện cứng như xút, không ai thuyết phục nổi. (Tính cách kiên định, bảo thủ.)

Lưu ý: "xút" một danh từ chỉ hóa chất, không dạng tính từ hay động từ.