xăng-đan
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giày dép hở, thường có quai: "xăng-đan" là một loại dép hoặc giày có phần mũi hoặc gót hở, được giữ chân bằng quai ngang hoặc dọc, thường làm bằng da, vải, hoặc nhựa.
- Đồ mang tính thời trang, thoáng mát: "xăng-đan" thường được sử dụng trong thời tiết ấm áp, mang lại sự thoải mái và thoáng khí cho bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đi đôi xăng-đan màu trắng đến bãi biển. (Cô ấy mang đôi dép hở quai màu trắng khi ra biển.)
- Xăng-đan da là món đồ thời trang phổ biến vào mùa hè. (Loại dép quai da được ưa chuộng trong mùa nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xăng-đan thể thao": loại xăng-đan có đế dày, ôm chân, phù hợp với hoạt động ngoài trời.
- Anh ấy chọn xăng-đan thể thao để đi bộ đường dài. (Anh ấy dùng dép quai thể thao cho chuyến đi bộ xa.)
"xăng-đan cao gót": biến thể của xăng-đan có gót nhọn, thường dùng trong các sự kiện trang trọng.
- Cô dâu mang xăng-đan cao gót trong tiệc cưới. (Cô dâu đi dép quai cao gót trong lễ cưới.)
Biến thể và từ gần giống
Dép (danh từ): loại giày dép hở, thường không có quai sau, đơn giản hơn xăng-đan.
- Đôi dép này rẻ hơn xăng-đan. (Đôi dép này có giá thấp hơn dép quai.)
Giày sandal (danh từ): từ mượn từ tiếng Anh, đồng nghĩa với xăng-đan.
- Cửa hàng bán nhiều loại giày sandal đẹp. (Cửa hàng có nhiều loại dép quai đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Giày hở mũi: giày có phần mũi để lộ ngón chân, tương tự xăng-đan.
- Dép quai: cách gọi khác của xăng-đan, nhấn mạnh vào phần quai giữ chân.
Thành ngữ liên quan
- Đi xăng-đan lạc quai: (nghĩa bóng) chỉ sự bất tiện, không hoàn hảo trong cuộc sống.
- Chuyến du lịch thú vị nhưng đi xăng-đan lạc quai vì mưa. (Chuyến đi vui nhưng gặp trở ngại nhỏ như dép quai bị hỏng.)