xưng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự nhận mình là, tự xác định danh phận hoặc vị thế của bản thân khi giao tiếp: "xưng" chỉ hành động một người nói về chính mình bằng một từ ngữ nhất định (ví dụ: con, cháu, tôi, ta) để thể hiện mối quan hệ với người nghe.
- Tuyên bố, tự phong cho mình một chức vụ, danh hiệu: "xưng" còn có nghĩa là tự nhận một địa vị cao, thường mang tính chính thức hoặc trang trọng.
- Thú nhận, khai báo: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thông thường, "xưng" có nghĩa là thừa nhận một sự thật, đặc biệt là tội lỗi hoặc thông tin cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Tự nhận danh phận:
- Khi nói chuyện với ông bà, em phải xưng cháu. (Em phải tự gọi mình là "cháu" khi trò chuyện với ông bà.)
- Anh ấy xưng là bác sĩ, nhưng thực ra chưa có bằng. (Anh ấy tự nhận mình là bác sĩ, nhưng sự thật không phải vậy.)
Tuyên bố vị thế:
- Lê Lợi xưng vương sau khi đánh đuổi quân Minh. (Lê Lợi tự phong làm vua sau chiến thắng.)
- Hắn ta xưng là thủ lĩnh của nhóm. (Hắn tự nhận mình là người đứng đầu nhóm.)
Thú nhận, khai báo:
- Tên trộm đã xưng tội trước tòa. (Tên trộm đã thú nhận tội lỗi của mình trước tòa án.)
- Ai khảo mà xưng? (Ai tra hỏi mà phải thú nhận? — thành ngữ chỉ việc tự thú khi không bị ép buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xưng danh": tự nêu tên tuổi, danh tính của mình.
- Trước khi vào, hãy xưng danh để bảo vệ biết. (Hãy nêu tên mình trước khi vào để bảo vệ nhận diện.)
"xưng hô": cách gọi nhau trong giao tiếp, bao gồm cả việc tự xưng và gọi người khác.
- Cách xưng hô trong gia đình rất quan trọng. (Cách gọi nhau trong gia đình thể hiện sự tôn trọng.)
"xưng tụng": ca ngợi, tán dương một cách trang trọng.
- Dân chúng xưng tụng ông như một vị anh hùng. (Người dân ca ngợi ông như một vị anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xưng hô (động từ): hành động gọi nhau bằng các từ như "tôi", "anh", "chị" trong giao tiếp.
- Tự xưng (động từ): tự nhận mình là, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc có phần khoe khoang.
- Xưng tội (động từ): thú nhận tội lỗi, thường trong tôn giáo hoặc pháp luật.
Từ đồng nghĩa
- Tự nhận: tự xác định mình là ai.
- Tuyên bố: công khai nói ra một điều gì đó.
- Thú nhận: thừa nhận một sự thật, đặc biệt là lỗi lầm.
- Khai: khai báo thông tin cá nhân hoặc sự việc (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
Thành ngữ liên quan
- Ai khảo mà xưng: chỉ việc tự thú, tự khai ra chuyện gì đó mà không bị ép buộc.
- Nó tự nhiên kể hết chuyện, ai khảo mà xưng. (Nó tự nhiên kể hết, chẳng ai tra hỏi gì cả.)