xạp

xạp

Một người đàn ông cúi xạp xuống để nhặt một đồng xu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất thấp, sát mặt đất: "xạp" chỉ trạng thái hoặc vị trímức độ cực kỳ thấp, gần như chạm đất. Từ này hiếm khi được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc địa phương.
dụ sử dụng
  • (Cúi rất thấp, gần như sát đất để nhặt chiếc nhẫn.)
  • (Người nông dân cúi thấp người xuống để cấy lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xàm xạp" (từ láy, nhấn mạnh hơn): rất thấp, cực kỳ thấp.
    • Anh ta xàm xạp xuống để tránh bị phát hiện. (Anh ta cúi thấp hết mức để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấp (tính từ): ở vị trí gần mặt đất, không cao — từ thông dụng hơn.

    • Cái bàn này rất thấp. (Cái bàn nàyvị trí gần mặt đất.)
  • Cúi (động từ): hạ thấp thân người hoặc đầu xuống.

    • ấy cúi xuống nhặt sách. ( ấy hạ thấp người để nhặt sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạ thấp: làm chovị trí thấp hơn.
  • Sát đất: ở vị trí gần như chạm mặt đất.
Thành ngữ liên quan
  • Cúi xạp: hành động cúi rất thấp, thường để tỏ lòng kính trọng hoặc tránh .
    • Ông lão cúi xạp chào quan lớn. (Ông lão cúi rất thấp để chào quan lớn.)