xắp
Định nghĩa
Động từ (hiếm dùng):
- Cắt, thái thành từng miếng nhỏ: "xắp" chỉ hành động dùng dao cắt thực phẩm (như thịt, giò) thành từng lát hoặc miếng vừa ăn.
- Ví dụ: Xắp giò (cắt giò thành lát).
Tính từ (hiếm dùng):
- Không đều, gián đoạn: "xắp" mô tả một việc làm hoặc trạng thái không liên tục, lúc có lúc không.
- Ví dụ: Làm xắp (có việc làm không thường xuyên, lúc làm lúc nghỉ).
Động từ (hiếm dùng):
- Đạt tới, ngang đến một mức nào đó: "xắp" diễn tả mực nước hoặc vật gì đó lên đến một độ cao nhất định.
- Ví dụ: Nước xắp mắt cá (nước dâng cao đến mắt cá chân).
Ví dụ sử dụng
Động từ (cắt):
- Bà ấy xắp giò ra đĩa để bày lên bàn thờ. (Bà ấy thái giò thành lát và xếp lên đĩa.)
- Anh ta xắp thịt luộc thành từng miếng mỏng. (Anh ta cắt thịt luộc thành lát mỏng.)
Tính từ (gián đoạn):
- Công việc của anh ấy chỉ là làm xắp, không ổn định. (Công việc của anh ấy không thường xuyên, lúc có lúc không.)
Động từ (đạt tới):
- Nước lũ xắp đến đầu gối. (Nước lũ dâng lên tới đầu gối.)
- Mực nước trong ao xắp miệng nồi. (Mực nước trong ao ngang bằng với miệng nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xăm xắp" (từ láy, nghĩa giảm nhẹ): chỉ vừa đạt tới, chưa đầy.
- Nước sông xăm xắp bờ, sắp tràn. (Nước sông gần tới bờ, sắp tràn ra ngoài.)
- Mực nước trong bể xăm xắp miệng. (Mực nước vừa chạm miệng bể, chưa tràn.)
Biến thể và từ gần giống
- Xắt (động từ): cắt thành miếng nhỏ (phổ biến hơn "xắp").
- Xắt hành (thái hành nhỏ).
- Thái (động từ): cắt lát mỏng.
- Thái thịt (cắt thịt thành lát).
Từ đồng nghĩa
- Cắt: dùng dao làm đứt vật gì đó.
- Chặt: cắt mạnh bằng dao hoặc rìu.
- Đạt tới: lên đến một mức độ nhất định.
Thành ngữ liên quan
- Xắp xắp (từ láy): không có thành ngữ cố định, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự vừa đủ, gần đầy.
- Nước đổ xắp xắp miệng chum. (Nước đổ vừa tới miệng chum, không tràn.)