xẹc
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong khẩu ngữ, tiếng lóng):
- Xe hơi, ô tô: "xẹc" là cách nói tắt, biến âm từ "xe hơi" hoặc từ tiếng Pháp "sac" (túi, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ phương tiện di chuyển). Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc trong cộng đồng trẻ.
- Ví dụ: Đi xẹc nào! (Đi ô tô nào!)
Danh từ (một số vùng miền, ít phổ biến):
- Túi, bao: có thể biến âm từ "xắc" (túi xách nhỏ), nhưng nghĩa này hiếm gặp hơn và dễ nhầm lẫn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa là xe hơi:
- Hôm qua nó mua con xẹc mới, xịn lắm. (Hôm qua nó mua chiếc ô tô mới, rất đẹp.)
- Tao đi xẹc ra bến xe, mày có đi không? (Tôi đi ô tô ra bến xe, bạn có đi không?)
- Xẹc của thằng ấy cũ kỹ rồi. (Chiếc xe hơi của anh ấy đã cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xẹc đời": chỉ xe hơi đời mới, hiện đại.
- Nó khoe xẹc đời mới, chạy êm lắm. (Nó khoe chiếc xe đời mới, vận hành êm ái.)
- "xẹc bà già": cách nói hài hước, chỉ xe hơi cũ hoặc xe chậm.
- Đi xẹc bà già này mà đòi lên đèo à? (Đi chiếc xe cũ này mà đòi lên đèo sao?)
Biến thể và từ gần giống
- Xéc (danh từ): biến thể khác của "xẹc", cũng chỉ xe hơi.
- Xéc của nó màu đỏ. (Xe hơi của nó màu đỏ.)
- Xe hơi (danh từ): từ chuẩn, trang trọng hơn.
- Anh ấy lái xe hơi đi làm. (Anh ấy lái ô tô đi làm.)
- Xắc (danh từ): túi xách nhỏ (không liên quan đến xe), tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
- Ô tô: phương tiện giao thông bốn bánh, chạy bằng động cơ.
- Xe: từ chung chỉ phương tiện, nhưng "xẹc" mang sắc thái thân mật, suồng sã.
- Xế: biến thể khác của "xe hơi" trong tiếng lóng (ví dụ: ).
Thành ngữ liên quan
- "Xẹc lăn bánh": xe hơi bắt đầu di chuyển, thường dùng để nói về việc khởi hành.
- Xẹc lăn bánh lúc 6 giờ sáng. (Xe hơi khởi hành lúc 6 giờ sáng.)
- "Chạy xẹc": hành động lái xe hơi đi đâu đó.
- Tối nay chạy xẹc ra biển chơi. (Tối nay lái xe hơi ra biển chơi.)