xẹc

xẹc

Xe xẹc chạy trên đường ray.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong khẩu ngữ, tiếng lóng):

    • Xe hơi, ô tô: "xẹc" cách nói tắt, biến âm từ "xe hơi" hoặc từ tiếng Pháp "sac" (túi, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ phương tiện di chuyển). Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp thân mật, giữa bạn hoặc trong cộng đồng trẻ.
    • dụ: Đi xẹc nào! (Đi ô tô nào!)
  2. Danh từ (một số vùng miền, ít phổ biến):

    • Túi, bao: có thể biến âm từ "xắc" (túi xách nhỏ), nhưng nghĩa này hiếm gặp hơn dễ nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa là xe hơi:
    • Hôm qua mua con xẹc mới, xịn lắm. (Hôm qua mua chiếc ô tô mới, rất đẹp.)
    • Tao đi xẹc ra bến xe, mày đi không? (Tôi đi ô tô ra bến xe, bạn đi không?)
    • Xẹc của thằng ấy kỹ rồi. (Chiếc xe hơi của anh ấy đã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xẹc đời": chỉ xe hơi đời mới, hiện đại.
    • khoe xẹc đời mới, chạy êm lắm. ( khoe chiếc xe đời mới, vận hành êm ái.)
  • "xẹc già": cách nói hài hước, chỉ xe hơi hoặc xe chậm.
    • Đi xẹc già này đòi lên đèo à? (Đi chiếc xe này đòi lên đèo sao?)
Biến thể từ gần giống
  • Xéc (danh từ): biến thể khác của "xẹc", cũng chỉ xe hơi.
    • Xéc của màu đỏ. (Xe hơi của màu đỏ.)
  • Xe hơi (danh từ): từ chuẩn, trang trọng hơn.
    • Anh ấy lái xe hơi đi làm. (Anh ấy lái ô tô đi làm.)
  • Xắc (danh từ): túi xách nhỏ (không liên quan đến xe), tránh nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Ô tô: phương tiện giao thông bốn bánh, chạy bằng động cơ.
  • Xe: từ chung chỉ phương tiện, nhưng "xẹc" mang sắc thái thân mật, suồng sã.
  • Xế: biến thể khác của "xe hơi" trong tiếng lóng ( dụ: ).
Thành ngữ liên quan
  • "Xẹc lăn bánh": xe hơi bắt đầu di chuyển, thường dùng để nói về việc khởi hành.
    • Xẹc lăn bánh lúc 6 giờ sáng. (Xe hơi khởi hành lúc 6 giờ sáng.)
  • "Chạy xẹc": hành động lái xe hơi đi đâu đó.
    • Tối nay chạy xẹc ra biển chơi. (Tối nay lái xe hơi ra biển chơi.)