xẹt
Định nghĩa
- Động từ:
- Vụt qua nhanh, kèm tiếng rít: "xẹt" chỉ hành động di chuyển với tốc độ rất cao, tạo ra âm thanh the thé hoặc rít đặc trưng.
- Phụt ra, bắn ra: "xẹt" còn mô tả sự bật ra mạnh mẽ của tia lửa, chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
Động từ (vụt qua):
- Viên đạn xẹt qua đầu tôi, suýt trúng. (Viên đạn bay vụt qua đầu tôi với tiếng rít, suýt chạm vào.)
- Xe đua xẹt ngang qua đường phố. (Chiếc xe đua lao vun vút ngang qua đường.)
Động từ (phụt ra):
- Anh ta đánh que diêm xẹt lửa ra. (Anh ta cọ que diêm khiến lửa bật ra mạnh mẽ.)
- Ống nước bị thủng, nước xẹt ra tung tóe. (Ống nước rách khiến nước phụt ra khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xẹt xẹt" (từ láy): chỉ sự vụt qua nhiều lần, liên tiếp, kèm tiếng rít lặp lại.
- Những viên đạn xẹt xẹt bên tai. (Các viên đạn bay vèo vèo, rít liên tục bên tai.)
"xẹt lửa": cụm từ chỉ hành động tạo tia lửa bằng cách cọ xát mạnh.
- Đánh bật lửa xẹt lửa để nhóm bếp. (Cọ bật lửa để tia lửa bắn ra, đốt lửa nấu bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Xịt (động từ): phun ra thành tia hoặc hơi, thường với áp lực yếu hơn.
- Bình xịt thuốc trừ sâu xịt ra sương mù. (Bình xịt phun thuốc thành dạng sương.)
Vụt (động từ): bay nhanh, lao đi rất nhanh, thường không kèm tiếng rít.
- Chiếc xe vụt qua mặt tôi. (Chiếc xe lao nhanh qua trước mặt tôi.)
Từ đồng nghĩa
Vèo: bay nhanh, lướt nhanh, thường dùng trong văn nói.
- Đạn bay vèo qua đầu. (Đạn bay rít nhanh qua đầu.)
Phụt: bắn ra mạnh, phun ra đột ngột.
- Nước phụt ra từ vòi. (Nước bắn ra mạnh từ vòi.)
Thành ngữ liên quan
- Xẹt như tên bắn: di chuyển cực nhanh, như mũi tên lao đi.
- Anh ấy chạy xẹt như tên bắn. (Anh ấy chạy nhanh như mũi tên bay.)