xẹt

xẹt

Đạn xẹt qua đầu người lính trong chiến hào.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vụt qua nhanh, kèm tiếng rít: "xẹt" chỉ hành động di chuyển với tốc độ rất cao, tạo ra âm thanh the thé hoặc rít đặc trưng.
    • Phụt ra, bắn ra: "xẹt" còn mô tả sự bật ra mạnh mẽ của tia lửa, chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Động từ (vụt qua):

    • Viên đạn xẹt qua đầu tôi, suýt trúng. (Viên đạn bay vụt qua đầu tôi với tiếng rít, suýt chạm vào.)
    • Xe đua xẹt ngang qua đường phố. (Chiếc xe đua lao vun vút ngang qua đường.)
  • Động từ (phụt ra):

    • Anh ta đánh que diêm xẹt lửa ra. (Anh ta cọ que diêm khiến lửa bật ra mạnh mẽ.)
    • Ống nước bị thủng, nước xẹt ra tung tóe. (Ống nước rách khiến nước phụt ra khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xẹt xẹt" (từ láy): chỉ sự vụt qua nhiều lần, liên tiếp, kèm tiếng rít lặp lại.

    • Những viên đạn xẹt xẹt bên tai. (Các viên đạn bay vèo vèo, rít liên tục bên tai.)
  • "xẹt lửa": cụm từ chỉ hành động tạo tia lửa bằng cách cọ xát mạnh.

    • Đánh bật lửa xẹt lửa để nhóm bếp. (Cọ bật lửa để tia lửa bắn ra, đốt lửa nấu bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Xịt (động từ): phun ra thành tia hoặc hơi, thường với áp lực yếu hơn.

    • Bình xịt thuốc trừ sâu xịt ra sương mù. (Bình xịt phun thuốc thành dạng sương.)
  • Vụt (động từ): bay nhanh, lao đi rất nhanh, thường không kèm tiếng rít.

    • Chiếc xe vụt qua mặt tôi. (Chiếc xe lao nhanh qua trước mặt tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vèo: bay nhanh, lướt nhanh, thường dùng trong văn nói.

    • Đạn bay vèo qua đầu. (Đạn bay rít nhanh qua đầu.)
  • Phụt: bắn ra mạnh, phun ra đột ngột.

    • Nước phụt ra từ vòi. (Nước bắn ra mạnh từ vòi.)
Thành ngữ liên quan
  • Xẹt như tên bắn: di chuyển cực nhanh, như mũi tên lao đi.
    • Anh ấy chạy xẹt như tên bắn. (Anh ấy chạy nhanh như mũi tên bay.)