xếch

  1. t. Không ngay ngắn, một bên như bị kéo ngược lên. Mắt xếch. Lông mày xếch ngược. Kéo xếch quần lên.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xếch
Mắt cô ấy hơi xếch lên khi cười.