xể
Định nghĩa
Tính từ:
- Trạng thái bị rách dài, xé toạc: "xể" mô tả một vết rách hoặc vết thương dài, thường do vật sắc nhọn gây ra.
- Vết thương dài, hở miệng: "xể" dùng để chỉ một vết cắt hoặc vết chém dài trên da, thịt.
Động từ (hiếm dùng):
- Làm cho rách dài: Hành động gây ra vết rách dài trên bề mặt da hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Vết thương rất xể, phải khâu lại. (Vết thương bị rách dài, cần được khâu để lành.)
- Cái quần bị xể một đường dài ở đùi. (Chiếc quần bị rách toạc một đường dài ở vùng đùi.)
Động từ:
- Anh ta chém xể vai đối thủ. (Anh ta chém một đường dài làm rách vai đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xể mặt": vết rách trên mặt, thường do đánh nhau hoặc tai nạn.
- Hắn bị xể mặt sau vụ ẩu đả. (Hắn có vết rách dài trên mặt sau cuộc cãi vã.)
"xể tay": vết thương dài ở tay.
- Cô ấy bị xể tay khi cắt thủy tinh. (Cô ấy bị rách tay một đường dài trong lúc cắt kính.)
Biến thể và từ gần giống
Rách (tính từ/động từ): bị xé toạc, hỏng bề mặt — nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dài.
- Áo rách mất rồi. (Chiếc áo bị hỏng, rách.)
Toạc (tính từ): bị xé rách to, hở miệng — mức độ nặng hơn "xể".
- Vết thương toạc ra. (Vết thương hở miệng rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Rách dài: bị xé toạc thành đường dài.
- Chém dài: hành động gây vết thương dài bằng dao hoặc kiếm.
- Hở miệng: vết thương không khép kín, thấy rõ thịt.
Thành ngữ liên quan
- "Chém xể vai": chém một nhát dài qua vai, gây vết thương nghiêm trọng.
- Trong trận đấu kiếm, anh ta bị chém xể vai. (Anh ta bị một nhát chém dài làm rách vai trong trận đấu.)