xị
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Đơn vị đo lường chất lỏng thời xưa: "xị" là đơn vị đo lường thường dùng để đong rượu hoặc các chất lỏng khác, tương đương khoảng 0,25 lít (một phần tư lít). Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh nông thôn hoặc đời sống bình dân.
- Vật chứa nhỏ: "xị" cũng chỉ một loại chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu.
Tính từ (phương ngữ):
- Trạng thái xệ xuống, chảy dài: "xị" mô tả trạng thái của má hoặc da khi bị chùng, xệ xuống, thường do mệt mỏi, già yếu hoặc buồn bã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông tôi thường uống một xị rượu mỗi ngày. (Ông tôi thường uống khoảng 0,25 lít rượu mỗi ngày.)
- Mua cho tôi một xị rượu ngon đi! (Hãy mua cho tôi một chai rượu nhỏ ngon nhé!)
Tính từ:
- Mặt nó xị xuống khi nghe tin buồn. (Khuôn mặt nó xệ xuống khi nghe tin buồn.)
- Bà cụ có đôi má xị vì tuổi già. (Bà cụ có đôi má chảy xệ vì tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xị rượu": cụm từ chỉ một lượng rượu nhỏ, thường dùng trong văn cảnh dân dã.
- Trong bữa tiệc, mỗi người được một xị rượu. (Trong bữa tiệc, mỗi người được chia một phần rượu nhỏ.)
"má xị": mô tả khuôn mặt có biểu hiện buồn bã hoặc thiếu sức sống.
- Sau một ngày làm việc mệt mỏi, cô ấy về nhà với khuôn mặt má xị. (Sau một ngày lao động vất vả, cô ấy trở về với vẻ mặt xệ xuống, mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Sị: biến thể chính tả của "xị", thường thấy trong các văn bản cũ hoặc phương ngữ.
- Một sị rượu cũng đủ làm anh ta say. (Một lượng rượu nhỏ cũng đủ khiến anh ta say.)
Lít: đơn vị đo lường chính thức, lớn hơn "xị".
- Một lít rượu tương đương bốn xị. (Một lít rượu bằng bốn xị.)
Từ đồng nghĩa
- Chai nhỏ: vật chứa nhỏ, thường dùng để đựng rượu (đồng nghĩa với "xị" khi là danh từ chỉ vật chứa).
- Xệ: trạng thái chùng xuống, chảy dài (đồng nghĩa với "xị" khi là tính từ chỉ má hoặc da).
Thành ngữ liên quan
- Mặt xị như bầu: khuôn mặt xệ xuống, thường do buồn bã hoặc mệt mỏi.
- Khi bị điểm kém, nó mặt xị như bầu. (Khi nhận điểm kém, nó có khuôn mặt xệ xuống, buồn bã.)