xịch

xịch

Xe đỗ xịch trước cửa nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển nhẹ, chuyển động một đoạn ngắn: "xịch" chỉ hành động dịch chuyển cơ thể hoặc vật thể sang bên cạnh hoặc lùi lại một khoảng nhỏ, thường để nhường chỗ hoặc tạo không gian.
    • Dừng lại đột ngột: "xịch" cũng được dùng để miêu tả việc dừng xe hoặc vật chuyển động một cách bất ngờ, nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Di chuyển nhẹ:

    • Anh ấy xịch sang bên phải để nhường chỗ cho tôi. (Anh ấy dịch chuyển nhẹ sang phải để tôi chỗ ngồi.)
    • xịch lại gần mẹ hơn. ( di chuyển nhẹ lại gần mẹ.)
  • Dừng lại đột ngột:

    • Xe đỗ xịch trước cửa. (Chiếc xe dừng lại đột ngột ngay trước cửa.)
    • Anh ta phanh xịch xe lại. (Anh ta đạp phanh dừng xe lại nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xịch sang bên": di chuyển nhẹ sang một phía để nhường chỗ.

    • Hãy xịch sang bên để tôi ngồi cùng. (Hãy dịch chuyển nhẹ sang phía khác để tôi chỗ ngồi chung.)
  • "xịch ra": di chuyển ra xa hoặc lùi lại.

    • Xe xịch ra khỏi bãi đỗ. (Xe di chuyển nhẹ ra khỏi chỗ đỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dịch (động từ): di chuyển chậm rãi, chủ ý, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Anh ấy dịch ghế lại gần bàn. (Anh ấy di chuyển ghế gần bàn hơn.)
  • (động từ): di chuyển nhẹ, tương tự "xịch", nhưng thường dùng trong khẩu ngữ.

    • ra một chút. (Dịch chuyển nhẹ ra một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhích: di chuyển một đoạn rất nhỏ.
    • ấy nhích người về phía trước. ( ấy chuyển động nhẹ người về phía trước.)
  • Xích: di chuyển nhẹ, thường dùng trong văn phong miền Nam.
    • Xích sang trái một . (Dịch chuyển nhẹ sang trái một chút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không nhúc nhích : không di chuyển, không thay đổi vị trí.
    • Anh ấy ngồi yên, không nhúc nhích tôi đã xịch sang bên. (Anh ấy không di chuyển tôi đã nhường chỗ.)