xọp

xọp

Mặt anh ấy trông xọp hẳn đi sau trận ốm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hóp lại, teo tóp, không còn căng đầy: "xọp" mô tả trạng thái của một vật hoặc bộ phận cơ thể bị giảm thể tích, mất đi độ phồng, trở nên nhăn nheo hoặc lõm xuống so với trạng thái bình thường.
    • Nhẹ đến mức hầu như không trọng lượng: "xọp" cũng được dùng để chỉ mức độ rất nhẹ, gần như không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (hóp lại, teo tóp):

    • Sau trận ốm, mặt anh ấy xọp đi trông thấy. (Sau cơn bệnh, khuôn mặt anh ấy trở nên hóp lại, không còn đầy đặn.)
    • Cái mụn xọp đi sau khi nặn. (Cái mụn teo tóp lại, không còn sưng to như trước.)
  • Tính từ (rất nhẹ):

    • Cái túi này nhẹ xọp, chẳng bên trong. (Cái túi này cực kỳ nhẹ, gần như không trọng lượng.)
    • Gói hàng nhẹ xọp, tưởng như rỗng không. (Gói hàng nhẹ đến mức tưởng chừng như không đồ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xọp đi": diễn tả sự thay đổi trạng thái từ căng đầy sang hóp lại.

    • Quả bóng xọp đi hơi. (Quả bóng teo lại do mất hơi.)
  • "xóp xọp": dạng láy, mang nghĩa tăng cường, chỉ mức độ rất nhẹ hoặc rất hóp.

    • Cái ba lô xóp xọp chẳng đồ đạc . (Cái ba lô cực kỳ nhẹ, hầu như không vật dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hóp (tính từ): lõm vào, không còn phồnggần nghĩa với "xọp" khi chỉ sự teo tóp.

    • hóp lại đói. ( lõm xuống do thiếu ăn.)
  • Tóp (tính từ): teo nhỏ, gầy đithường dùng cho cơ thể hoặc vật.

    • Quả táo tóp lại để lâu. (Quả táo teo nhỏ do để lâu ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Hóp: lõm vào, mất độ phồng.
  • Teo: giảm kích thước, co lại.
  • Nhẹ tênh: rất nhẹ, gần như không trọng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhẹ xọp: cực kỳ nhẹ, không đáng kể.
    • Túi tiền nhẹ xọp sau khi mua sắm. (Túi tiền trở nên rất nhẹ đã tiêu hết.)