xống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy của phụ nữ: "xống" chỉ một loại trang phục truyền thống của phụ nữ Việt Nam, thường là váy dài, may bằng vải lụa hoặc vải mềm, mặc từ thắt lưng trở xuống. Trong văn hóa cổ truyền, "xống" thường được nhắc đến trong các câu hát, ca dao để chỉ y phục nữ giới.
- Trang phục nói chung: Trong một số ngữ cảnh dân gian, "xống" có thể được dùng để chỉ quần áo, y phục của phụ nữ một cách khái quát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xống lụa là trang phục truyền thống của phụ nữ Bắc Bộ. (Xống lụa là váy may bằng lụa, thường mặc trong các dịp lễ hội.)
- Mẹ tôi còn giữ chiếc xống hồi xưa. (Mẹ tôi vẫn còn giữ chiếc váy cổ truyền từ thời xưa.)
- Cô ấy mặc xống đẹp quá! (Cô ấy mặc chiếc váy dài rất đẹp!)
Các cách sử dụng nâng cao
"xống áo": cụm từ chỉ chung quần áo, y phục, thường dùng trong văn nói hoặc ca dao.
- Xống áo không cần đẹp, chỉ cần sạch sẽ là đủ. (Quần áo không cần phải đẹp, chỉ cần sạch sẽ là được.)
"thay xống": thay váy, thay quần áo (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- Em đi thay xống rồi ra ăn cơm nhé! (Em đi thay váy rồi ra ăn cơm nhé!)
Biến thể và từ gần giống
- Váy (danh từ): trang phục mặc từ thắt lưng trở xuống, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại. "Xống" là từ cổ, ít dùng hơn "váy".
- Quần (danh từ): trang phục che phần thân dưới, thường có hai ống.
- Áo (danh từ): trang phục che phần thân trên.
Từ đồng nghĩa
- Váy: đồng nghĩa chính xác với "xống" trong nghĩa trang phục nữ giới.
- Yếm: một phần trang phục cổ truyền che ngực, thường mặc cùng xống.
Thành ngữ liên quan
- Xống lụa, áo the: thành ngữ chỉ trang phục đẹp, sang trọng trong văn hóa cổ truyền.
- Ngày Tết, ai cũng mặc xống lụa, áo the. (Ngày Tết, ai cũng mặc quần áo đẹp, sang trọng.)