xồ

xồ

Con chó xồ ra chực cắn khách lạ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lao nhanh về phía trước, xông tới một cách đột ngột mạnh mẽ: "xồ" diễn tả hành động lao đi, xông lên với tốc độ cao, thường mang tính bất ngờ có thể gây nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chó xồ ra chực cắn khách lạ. (Con chó lao nhanh về phía trước, định cắn người khách lạ.)
    • Thấy bóng người, hổ xồ tới. (Khi thấy bóng người, con hổ lao tới một cách đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xồ vào": lao vào, xông vào một không gian hoặc tình huống.

    • Cậu xồ vào nhà, mặt mày hớn hở. (Cậu lao nhanh vào nhà, tỏ ra vui mừng.)
  • "xồ ra": lao ra từ một vị trí cố định.

    • Người lính xồ ra khỏi chiến hào. (Người lính lao nhanh ra khỏi chiến hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Xông (động từ): lao tới, tiến vào một cách mạnh mẽ, thường mang tính chủ động.
    • Xông vào trận địa. (Lao vào chiến trường.)
  • Nhào (động từ): lao tới, thường động tác nhanh bất ngờ.
    • Nhào tới ôm chặt mẹ. (Lao tới ôm chặt mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lao: di chuyển nhanh về phía trước.
  • Xông: tiến tới một cách hăng hái, mạnh mẽ.
  • Vọt: di chuyển nhanh, đột ngột.
Thành ngữ liên quan
  • Xồ như chó đói: so sánh hành động lao tới một cách tham lam, vội vã.
    • Thấy đồ ăn, xồ như chó đói. (Khi thấy thức ăn, lao tới một cách tham lam.)