xộc
Định nghĩa
- Động từ:
- Lao vào, xông vào một cách đột ngột, mạnh mẽ: "xộc" diễn tả hành động di chuyển nhanh, bất ngờ vào một không gian hoặc hướng nào đó, thường mang tính chất vội vã, không kiềm chế.
- Bốc lên, tỏa ra mạnh mẽ (thường là mùi): "xộc" cũng được dùng để chỉ mùi hương hoặc mùi hôi thốc vào mũi một cách đột ngột và nồng nặc.
Ví dụ sử dụng
Lao vào, xông vào:
- Nó xộc vào nhà tôi mà không gõ cửa. (Nó lao vào nhà tôi một cách đột ngột, không báo trước.)
- Đám đông xộc ra đường khi nghe tiếng còi báo. (Đám đông xông ra đường một cách vội vã.)
Bốc lên, tỏa ra:
- Mùi cá thối xộc lên từ thùng rác. (Mùi cá thối bốc lên mạnh mẽ, gây khó chịu.)
- Mùi thơm của bánh mì xộc vào mũi cô ấy. (Mùi thơm nồng nàn của bánh mì tỏa ra và được cảm nhận ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xộc xệch": trạng thái lộn xộn, không ngay ngắn (thường về quần áo, trang phục).
- Áo quần xộc xệch sau khi chạy vội. (Quần áo trở nên nhăn nhúm, không gọn gàng.)
"xồng xộc": dạng nhấn mạnh, mang nghĩa lao vào mạnh mẽ hơn, thô bạo hơn.
- Anh ta xồng xộc lao vào đám đông. (Anh ta xông vào một cách hung hăng, không kiềm chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Xộc (động từ): tự thân từ này ít khi đứng một mình, thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
- Xông (động từ): lao vào, tiến vào một cách chủ động, nhưng không mang sắc thái đột ngột mạnh như "xộc".
- Xông vào nhà để cứu người. (Lao vào nhà với mục đích cứu giúp.)
Từ đồng nghĩa
- Lao: di chuyển nhanh về phía trước.
- Lao vào cuộc chiến. (Xông vào trận đánh.)
- Xông: tiến vào một cách quyết liệt.
- Xông ra ngoài đường. (Chạy vội ra ngoài.)
- Bốc: tỏa ra, bay lên (dùng cho mùi).
- Mùi hôi bốc lên nồng nặc. (Mùi hôi tỏa ra mạnh mẽ.)
Thành ngữ liên quan
- Xộc thẳng vào: hành động lao vào không do dự.
- Nó xộc thẳng vào phòng họp. (Nó lao vào phòng họp mà không hề lưỡng lự.)
- Xộc xộc: từ láy mô phỏng tiếng động hoặc hành động lộn xộn, vội vã.
- Nghe tiếng xộc xộc ngoài cửa. (Nghe tiếng động vội vã, lộn xộn ngoài cửa.)