xờm
Định nghĩa
Danh từ (Kỹ thuật):
- Phần thừa trên vật đúc: "xờm" chỉ lớp kim loại hoặc vật liệu thừa, mỏng, sắc cạnh còn sót lại trên các vật đúc sau khi sản xuất, cần được mài hoặc cắt bỏ.
- Phần ba via trên lưỡi dao: "xờm" cũng chỉ lớp kim loại mỏng, sắc hình thành trên lưỡi dao sau khi mài, cần được loại bỏ để lưỡi sắc bén hơn.
Động từ:
- Rủ xuống, phủ xuống: "xờm" diễn tả hành động của tóc hoặc vật mềm rơi, buông thõng hoặc trùm lên một bề mặt nào đó, thường là khuôn mặt hoặc vai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người thợ phải mài bỏ phần xờm trên sản phẩm để nó mịn và đẹp. (Người thợ cần loại bỏ phần thừa trên vật đúc.)
- Lưỡi dao còn nhiều xờm sau khi mài, cần đánh bóng thêm. (Lưỡi dao còn ba via sắc.)
Động từ:
- Tóc xờm xuống mặt làm cô ấy khó nhìn đường. (Tóc rủ xuống che mặt.)
- Mái tóc dài xờm xuống vai trông rất duyên dáng. (Tóc buông thõng xuống vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xờm xờm" (dạng láy, nghĩa mạnh hơn): rủ xuống thành từng mảng dày, rậm rạp.
- Đầu tóc xờm xờm che kín cả khuôn mặt. (Mái tóc dày rủ xuống che mặt.)
- Cây liễu xờm xờm bên bờ hồ. (Cây liễu rủ lá dày xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Xờm không có biến thể từ vựng phổ biến khác. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các từ chỉ vật thừa hoặc sự rủ xuống trong ngữ cảnh kỹ thuật và đời thường.
Từ đồng nghĩa
- Ba via (danh từ, kỹ thuật): phần thừa, sắc cạnh trên vật đúc hoặc lưỡi dao.
- Cần loại bỏ ba via trên chi tiết máy. (Cần loại bỏ phần thừa.)
- Rủ (động từ): buông thõng xuống, thường nói về tóc, vải.
- Tóc rủ xuống vai. (Tóc buông thõng.)
- Phủ (động từ): trùm lên, che lên.
- Tóc phủ kín mặt. (Tóc che mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "xờm". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tả hình ảnh tóc rủ.