xở
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật bị rối, bị xoắn trở nên tách rời, gỡ ra: "xở" chỉ hành động tháo gỡ, làm cho các sợi dây, sợi chỉ rời ra, không còn bị rối hay quấn vào nhau.
- Làm cho rộng ra, mở rộng: "xở" cũng được dùng để chỉ việc làm cho một khoảng không gian, một lối đi trở nên rộng hơn, thoáng hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (gỡ rối):
- Bà cụ đang xở con sợi để chuẩn bị dệt vải. (Bà cụ đang gỡ rối cuộn chỉ để chuẩn bị dệt vải.)
- Em bé xở mớ tóc rối của mình. (Em bé gỡ những sợi tóc bị rối ra.)
Động từ (mở rộng):
- Người nông dân xở mương cho nước chảy dễ hơn. (Người nông dân mở rộng con mương để nước chảy dễ dàng hơn.)
- Họ xở lối đi nhỏ hẹp thành đường rộng. (Họ mở rộng lối đi nhỏ hẹp thành con đường rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xở lòng": mở lòng, thông cảm, thương xót (thường dùng trong văn học cổ hoặc thành ngữ).
- Nhà vua xở lòng tha tội cho kẻ phạm. (Nhà vua mở lòng thương xót, tha tội cho người phạm lỗi.)
"xở mặt": bộc lộ cảm xúc, thường là vui vẻ, cởi mở trên gương mặt.
- Thấy khách đến, ông ấy xở mặt niềm nở. (Thấy khách đến, ông ấy vui vẻ, cởi mở trên gương mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Gỡ (động từ): làm cho rời ra, thoát khỏi sự rối rắm — gần nghĩa với "xở" khi dùng cho sợi chỉ, dây.
- Gỡ rối cuộn len. (Làm cho cuộn len không còn rối.)
Mở rộng (động từ): làm cho rộng thêm ra — gần nghĩa với "xở" khi dùng cho không gian.
- Mở rộng con đường. (Làm cho con đường rộng thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Tháo: làm cho rời ra, không còn buộc chặt.
- Gỡ rối: làm cho hết rối.
- Nới rộng: làm cho rộng ra, không còn chật hẹp.
Thành ngữ liên quan
- Xở gỡ: tháo gỡ, giải quyết khó khăn, rắc rối.
- Họ đang xở gỡ mâu thuẫn trong gia đình. (Họ đang giải quyết những khó khăn, mâu thuẫn trong gia đình.)