xụ
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ trạng thái sụp xuống, rũ xuống, buông thõng: "xụ" mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị chùng, yếu, hoặc mất đi sự căng thẳng, khiến nó rơi xuống hoặc buông lỏng.
- Biểu hiện sự thất vọng, buồn bã: "xụ" thường được dùng để nói về khuôn mặt hoặc vai khi ai đó cảm thấy chán nản, mệt mỏi, hoặc không vui.
Ví dụ sử dụng
Vật thể:
- Cánh tay anh ấy xụ xuống vì mệt. (Cánh tay anh ấy buông thõng do kiệt sức.)
- Mành rèm xụ một góc vì gió. (Mành rèm bị rũ xuống một góc vì gió thổi.)
Biểu cảm khuôn mặt:
- Mặt cô ấy xụ ra khi nghe tin dữ. (Khuôn mặt cô ấy buồn bã, rũ xuống khi nghe tin xấu.)
- Nó xụ mặt xuống, không nói lời nào. (Nó tỏ vẻ thất vọng, mặt buồn thiu, im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xụ vai": vai buông thõng, biểu hiện sự thất vọng hoặc mệt mỏi.
- Sau cuộc tranh luận, anh ta xụ vai bỏ đi. (Sau cuộc tranh luận, anh ta rũ vai, thất vọng rời đi.)
"xụ mặt": khuôn mặt biểu lộ sự buồn bã, không vui.
- Khi bị từ chối, nó xụ mặt như sắp khóc. (Khi bị từ chối, nó mặt buồn thiu, như sắp khóc.)
Biến thể và từ gần giống
Rũ (động từ): rơi xuống, buông lỏng — gần nghĩa với "xụ" nhưng thường dùng cho vật thể.
- Lá cây rũ xuống vì hạn hán. (Lá cây rũ xuống vì thiếu nước.)
Sụp (động từ): đổ xuống, đổ nhào — mạnh hơn "xụ", thường chỉ sự đổ vỡ hoàn toàn.
- Ngôi nhà sụp đổ sau trận động đất. (Ngôi nhà đổ sập sau trận động đất.)
Từ đồng nghĩa
- Buông thõng: để rơi tự do, không giữ chặt.
- Rũ rượi: trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, buông lỏng.
- Chùng: mất độ căng, trở nên lỏng lẻo.
Thành ngữ liên quan
Xụ mặt xuống: biểu hiện sự thất vọng rõ rệt.
- Nghe điểm thi, nó xụ mặt xuống vì không đạt. (Nghe điểm thi, nó mặt buồn thiu vì không đỗ.)
Xụ vai xuống: tỏ vẻ chán nản, bất lực.
- Sau nhiều lần thất bại, anh ta xụ vai xuống chấp nhận số phận. (Sau nhiều lần thất bại, anh ta rũ vai, chấp nhận số phận.)