xực

xực

Không có gì để xực cả.

Định nghĩa
  1. Động từ (khẩu ngữ):
    • Ăn một cách thô tục, vội vàng: "xực" chỉ hành động ăn uống không thanh lịch, thường dùng để diễn tả việc ăn nhanh, nhiều, hoặc ăn một cách tham lam.
    • Ăn (nói chung): Trong văn nói thân mật, "xực" đôi khi chỉ đơn giản ăn, nhưng mang sắc thái hài hước hoặc suồng sã.
dụ sử dụng
  • (Không để ăn cả.)
  • ( ăn hết cả nồi cơm một mình một cách tham lam.)
  • (Mày ăn đi, tao no rồidùng trong giao tiếp thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xực xực": Dùng để diễn tả tiếng nhai hoặc hành động ăn liên tục.

    • Thằng xực xực hết gói bánh. (Thằng nhai liên tục ăn hết gói bánh.)
  • "xực cho hết": Ăn cho hết, ăn sạch.

    • Xực cho hết đi, đừng để thừa. (Ăn hết đi, đừng để thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sực (động từ): Ăn một cách vội vàng, tham lam (biến thể âm, ít phổ biến hơn).

    • sực hết cả đĩa thịt. ( ăn hết cả đĩa thịt.)
  • Xơi (động từ): Ăn (lịch sự hơn, thường dùng trong mời mọc).

    • Mời bác xơi cơm. (Mời bác ăn cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ăn: hành động đưa thức ăn vào miệng (trung tính).
  • Chén (khẩu ngữ): Ăn (thân mật, thường dùng trong miền Nam).
    • Chén đi cho hết. (Ăn đi cho hết.)
  • Tọng (khẩu ngữ): Ăn một cách thô bạo, nhồi nhét.
    • tọng hết mấy cái bánh. ( nhồi nhét hết mấy cái bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Xực như hạm: Ăn rất nhiều, ăn tham lam (so sánh với tàu hạm chở hàng lớn).
    • Thằng ấy xực như hạm, không ai địch nổi. (Thằng ấy ăn rất nhiều, không ai sánh bằng.)