y nguyện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mong muốn, ý muốn của một người: "y nguyện" chỉ những điều mà một người tha thiết mong cầu, thường gắn với nguyện vọng cá nhân hoặc tâm nguyện cuối đời.
- Di chúc, lời trăng trối: Trong văn cảnh trang trọng, "y nguyện" còn được dùng để chỉ những điều người đã khuất để lại mong muốn người thân thực hiện.
Tính từ (ít dùng):
- Phù hợp với ý muốn, như ý nguyện: Dùng để diễn tả trạng thái một việc đã xảy ra đúng như mong muốn của ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người cha gửi gắm y nguyện cuối cùng cho các con. (Người cha bày tỏ mong muốn sau cùng của mình cho các con.)
- Chúng tôi luôn tôn trọng y nguyện của bệnh nhân. (Chúng tôi luôn kính trọng những mong muốn của người bệnh.)
Tính từ:
- Mọi việc đều diễn ra y nguyện. (Mọi việc đều xảy ra đúng như mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y nguyện cuối đời": mong muốn, ước vọng của một người trước khi qua đời.
- Bà cụ đã nói rõ y nguyện cuối đời của mình. (Bà cụ đã trình bày rõ ràng những điều mình mong muốn trước khi mất.)
"thực hiện y nguyện": làm theo, đáp ứng những điều người khác mong muốn.
- Các con đã thực hiện đúng y nguyện của cha mẹ. (Các con đã làm theo chính xác những điều cha mẹ mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyện (động từ): cầu xin, mong ước một cách tha thiết.
- Cô ấy nguyện cầu cho gia đình bình an. (Cô ấy cầu xin cho gia đình được bình yên.)
Tâm nguyện (danh từ): mong muốn sâu xa trong lòng, thường là điều thiêng liêng.
- Tâm nguyện của ông là xây dựng trường học cho trẻ em nghèo. (Mong muốn sâu xa của ông là xây trường cho trẻ em nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyện vọng: điều mong mỏi, muốn đạt được.
- Ý nguyện: cách nói khác của "y nguyện", nhấn mạnh vào ý chí.
- Di nguyện: lời dặn dò, mong muốn của người đã khuất.
Thành ngữ liên quan
- Y nguyện thành sự thật: mong muốn đã trở thành hiện thực.
- Sau bao năm cố gắng, y nguyện của anh ấy cuối cùng cũng thành sự thật. (Sau nhiều năm nỗ lực, điều anh ấy mong muốn cuối cùng đã xảy ra.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "y nguyện"