yên lành

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bình yên, không xáo trộn hay nguy hiểm: "yên lành" mô tả trạng thái cuộc sống hoặc môi trường không gặp biến cố, lo lắng hay đe dọa.
    • An toàn, không tổn hại: dùng để chỉ sự bảo vệ khỏi những điều xấu, mang lại cảm giác an tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Họ mong muốn một cuộc sống yên lành. (Họ hy vọng cuộc sống bình yên, không sóng gió.)
    • Ngôi làng nhỏ nằm yên lành dưới chân núi. (Ngôi làng nhỏ nằm an toàn, không bị quấy nhiễu dưới chân núi.)
    • Chúc bạn ngủ yên lành. (Chúc bạn ngủ ngon, không gặp ác mộng hay gián đoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống yên lành": sống một cách bình yên, không gặp phiền phức.
    • Sống yên lành với gia đình ước mơ của nhiều người. (Sống bình yên cùng người thân điều nhiều người mong ước.)
  • "mảnh đất yên lành": vùng đất an toàn, không chiến tranh hay xung đột.
    • Họ tìm kiếm một mảnh đất yên lành để định cư. (Họ tìm nơi an toàn để sinh sống lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Yên (tính từ): bình thường, không biến động.
    • Tâm trạng anh ấy đã yên trở lại. (Tâm trạng anh ấy đã ổn định, không còn xáo trộn.)
  • Lành (tính từ): tốt, không hại; cũng có nghĩakhông bị hư hỏng.
    • Quả táo này vẫn lành. (Quả táo này còn nguyên vẹn, không .)
  • Bất yên (tính từ): không yên, lo lắngtrái nghĩa với yên lành.
    • Tin dữ khiến cả nhà bất yên. (Tin xấu làm cả nhà lo lắng, không yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình yên: trạng thái không xáo trộn, nguy hiểm.
  • An toàn: không nguy cơ bị tổn thương.
  • Thái bình: tình trạng xã hội không chiến tranh, loạn lạc.
Thành ngữ liên quan
  • Yên lành như con: (thành ngữ dân gian) cuộc sống bình yên, không gặp nguy hiểm.
    • Từ ngày về quê, ông ấy sống yên lành như con. (Từ ngày về quê, ông ấy sống rất bình yên, không lo nghĩ.)
  • Giấc ngủ yên lành: giấc ngủ sâu, không bị quấy rầy.
    • Sau ngày làm việc vất vả, anh ấy giấc ngủ yên lành. (Sau ngày làm việc mệt mỏi, anh ấy ngủ ngon.)
yên lành
Sống yên lành là điều ai cũng mong muốn.