yên nghỉ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghỉ ngơi trong yên lặng, thanh thản: "yên nghỉ" chỉ hành động dừng lại mọi hoạt động, tìm sự bình yên tĩnh lặng, thường mang sắc thái trang trọng.
    • Chết, qua đời (cách nói trang trọng, tế nhị): "yên nghỉ" được dùng để chỉ cái chết như một sự nghỉ ngơi vĩnh hằng, không còn vất vả, khổ đau.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường (nghỉ ngơi yên tĩnh):

    • Sau một ngày làm việc mệt nhọc, ông ấy muốn yên nghỉ một lát. (Ông ấy muốn tạm dừng, thư giãn trong yên tĩnh.)
    • Hãy để tâm hồn yên nghỉ sau những sóng gió cuộc đời. (Hãy để tinh thần được bình yên, thanh thản.)
  • Nghĩa trang trọng (chỉ cái chết):

    • Người lính ấy đã yên nghỉ tại nghĩa trang liệt sĩ. (Người lính ấy đã qua đời được an táng tại nghĩa trang.)
    • Cầu mong linh hồn anh được yên nghỉ muôn đời. (Cầu mong linh hồn anh được thanh thản vĩnh hằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nơi yên nghỉ cuối cùng": cách nói trang trọng chỉ ngôi mộ, nơi chôn cất.

    • Nơi yên nghỉ cuối cùng của ông một ngọn đồi yên tĩnh. (Ngôi mộ của ông nằm trên đồi, nơi ông được an nghỉ vĩnh viễn.)
  • "yên nghỉ ngàn thu": nghỉ ngơi vĩnh viễn, chỉ cái chết.

    • Người nghệ sĩ tài hoa đã yên nghỉ ngàn thutuổi ba mươi. (Người nghệ sĩ ấy qua đời mãi mãi khi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nghỉ ngơi (động từ): dừng hoạt động để lấy lại sứcnghĩa thông thường, không mang sắc thái trang trọng.

    • Tôi cần nghỉ ngơi sau chuyến đi dài. (Tôi cần dừng lại để thư giãn.)
  • An nghỉ (động từ): nghỉ ngơi yên tĩnh, thường dùng trang trọng như "yên nghỉ".

    • An nghỉ tại quê nhà. (Được chôn cất yên giấcquê hương.)
Từ đồng nghĩa
  • An giấc: ngủ yên, thường chỉ cái chết một cách nhẹ nhàng.
  • Qua đời: chết, cách nói lịch sự.
  • Tạ thế: chết (cách nói trang trọng, cổ xưa).
Thành ngữ liên quan
  • Yên nghỉ giấc ngàn thu: chết được yên giấc vĩnh hằng.
    • Cụ già đã yên nghỉ giấc ngàn thu sau một đời bình dị. (Cụ đã qua đời, kết thúc cuộc đời thanh thản.)
yên nghỉ
Người thân đặt những bông hoa tươi lên nơi yên nghỉ của ông.