yếu địa

yếu địa

Quân đội chiếm giữ yếu địa trên đỉnh đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí quan trọng, tính chất quyết định trong quân sự: "yếu địa" chỉ một địa điểm, khu vực vị trí chiến lược, nếu kiểm soát được thì có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả của một trận đánh hoặc chiến dịch.
    • Nơi then chốt, trọng yếu: "yếu địa" cũng được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ vị trí nào tầm quan trọng sống còn trong một hệ thống, không chỉ giới hạn trong quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội đã chiếm giữ yếu địa này để kiểm soát toàn bộ thung lũng. (Vị trí chiến lược này giúp quân đội làm chủ khu vực xung quanh.)
    • Việc bảo vệ yếu địa nhiệm vụ hàng đầu của đơn vị. (Bảo vệ vị trí then chốt ưu tiên quan trọng nhất.)
    • Cảng biển yếu địa kinh tế của quốc gia. (Cảng biển nơi trọng yếu cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yếu địa chiến lược": vị trí tầm quan trọng đặc biệt, ảnh hưởng đến toàn bộ chiến lược.

    • Họ đã xây dựng căn cứ tại yếu địa chiến lược này. (Họ chọn xây căn cứvị trí then chốt về mặt chiến lược.)
  • "chiếm lĩnh yếu địa": giành quyền kiểm soát một vị trí quan trọng.

    • Đội quân đã chiếm lĩnh yếu địa trước khi đối phương kịp phản ứng. (Họ giành quyền kiểm soát vị trí then chốt một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa điểm (danh từ): nơi chốn cụ thể.

    • Đây địa điểm tổ chức cuộc họp. (Nơi chốn diễn ra cuộc họp.)
  • Trọng điểm (danh từ): điểm quan trọng, cần tập trung.

    • Học sinh cần ôn tập các trọng điểm của bài. (Cần tập trung vào những phần quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứ điểm: vị trí quân sự được củng cố, phòng thủ mạnh.
  • Vị trí chiến lược: nơi tầm quan trọng quyết định.
  • Nơi then chốt: chỗ quan trọng, nếu mất đi sẽ ảnh hưởng lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Giữ yếu địa như giữ mạng sống: coi việc bảo vệ vị trí quan trọng sống còn.
    • Họ đã chiến đấu đến cùng, giữ yếu địa như giữ mạng sống. (Họ bảo vệ vị trí then chốt bằng mọi giá.)