yachting cap
Danh từ: yachting cap (mũ du thuyền) là một loại mũ có đỉnh tròn, phẳng và một tấm che nắng (visor) ở phía trước. Mũ này thường được đội khi tham gia các hoạt động liên quan đến du thuyền hoặc thể thao dưới nước, mang phong cách lịch sự và truyền thống.
- (Anh ấy đội một chiếc mũ du thuyền màu trắng khi đi thuyền buồm trên hồ.)
- (Mũ du thuyền của thuyền trưởng có một huy hiệu vàng ở phía trước.)
"to tip one's yachting cap": nghiêng mũ du thuyền để chào hỏi hoặc thể hiện sự tôn trọng.
- He tipped his yachting cap to the guests as they boarded the yacht. (Anh ấy nghiêng mũ du thuyền chào các vị khách khi họ lên du thuyền.)
"yachting cap as a fashion accessory": mũ du thuyền được dùng như một phụ kiện thời trang ngoài mục đích thực tế.
- The designer included a vintage yachting cap in the summer collection. (Nhà thiết kế đã đưa một chiếc mũ du thuyền cổ điển vào bộ sưu tập mùa hè.)
Yachting (danh từ): môn thể thao du thuyền.
- Yachting is a popular pastime in coastal regions. (Du thuyền là một thú vui phổ biến ở các vùng ven biển.)
Cap (danh từ): mũ lưỡi trai, mũ vải.
- He prefers a simple cap over a hat. (Anh ấy thích mũ lưỡi trai đơn giản hơn mũ phớt.)
- Sailor cap: mũ thủy thủ (cũng có đỉnh tròn và tấm che nắng, nhưng thường mang phong cách quân đội hơn).
- Boat cap: mũ thuyền (thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến yachting cap. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "wear" (mặc/đội): - Wear a yachting cap: đội mũ du thuyền. - She wears a yachting cap to protect herself from the sun. (Cô ấy đội mũ du thuyền để bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng.)
- "To look like a yachting cap": trông lịch sự và phong cách, thường dùng để chỉ trang phục chỉnh tề.
- His outfit was so neat, he looked like a yachting cap. (Trang phục của anh ấy gọn gàng đến nỗi trông như một chiếc mũ du thuyền.)