yachtswoman
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ nữ sở hữu hoặc lái du thuyền (yacht). Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ tham gia vào hoạt động chèo thuyền buồm hoặc du thuyền, thường là với tư cách chủ sở hữu hoặc người lái.
Ví dụ sử dụng
- (Người phụ nữ lái du thuyền giàu kinh nghiệm đã điều khiển du thuyền của cô ấy vượt qua cơn bão.)
- (Cô ấy là một nữ tay đua du thuyền nổi tiếng đã giành được nhiều giải đua quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a seasoned yachtswoman": một người phụ nữ lái du thuyền dày dạn kinh nghiệm.
- As a seasoned yachtswoman, she knew how to handle the rough seas. (Là một nữ tay lái du thuyền dày dạn kinh nghiệm, cô ấy biết cách xử lý biển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Yachtsman (danh từ): người đàn ông sở hữu hoặc lái du thuyền.
- He is a respected yachtsman in the sailing community. (Anh ấy là một tay lái du thuyền được kính trọng trong cộng đồng chèo thuyền.)
- Yacht (danh từ): du thuyền.
- They spent the summer on their luxurious yacht. (Họ đã dành mùa hè trên chiếc du thuyền sang trọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Sailor (nữ): thủy thủ nữ (nói chung, không chỉ riêng du thuyền).
- Boatwoman: người phụ nữ lái thuyền (nói chung).
- Navigator (nữ): người phụ nữ điều hướng (thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp với từ "yachtswoman". Tuy nhiên, động từ "to sail" (chèo thuyền) thường được dùng kết hợp: - Sail a yacht: lái du thuyền. - The yachtswoman sailed her yacht across the Atlantic. (Người phụ nữ lái du thuyền đã chèo du thuyền của cô ấy qua Đại Tây Dương.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "yachtswoman". Tuy nhiên, thành ngữ "to be in the same boat" (cùng cảnh ngộ) có thể dùng trong ngữ cảnh chèo thuyền nói chung, nhưng không đặc thù cho từ này.