yack

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc nói chuyện ồn ào, vô bổ: "yack" chỉ một cuộc trò chuyện dài dòng, phiền phức thường gây khó chịu sự ồn ào hoặc thiếu nội dung.
  2. Động từ:

    • Nói liên tục mệt mỏi: "yack" mô tả hành động nói chuyện không ngừng nghỉ, thường về những chủ đề nhàm chán hoặc không quan trọng, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I couldn't concentrate because of the constant yack from the next room. (Tôi không thể tập trung tiếng nói chuyện ồn ào liên tục từ phòng bên cạnh.)
  • Động từ:

    • He yacked on the phone for hours about nothing important. (Anh ấy nói chuyện không ngừng trên điện thoại hàng giờ về những chuyện chẳng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to yack away": nói chuyện liên tục, thường không mục đích.
    • They just sat there yacking away about their weekend plans. (Họ chỉ ngồi đó nói chuyện không ngừng về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Yacking (danh động từ): hành động nói chuyện ồn ào vô bổ.

    • The yacking in the office made it hard to work. (Tiếng nói chuyện ồn ào trong văn phòng khiến việc làm việc trở nên khó khăn.)
  • Yakker (danh từ, không trang trọng): người hay nói nhiều, nói dai.

    • She's a real yakker; once she starts talking, she never stops. ( ấy đúng một người nói dai; một khi đã bắt đầu nói, ấy không bao giờ dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chatter: nói chuyện nhanh liên tục, thường về những chuyện không quan trọng.
  • Gab: nói chuyện phiếm, nói nhiều.
  • Prattle: nói lảm nhảm, nói vô bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yack on: tiếp tục nói chuyện một cách dài dòng, không điểm dừng.
    • He just yacked on and on about his new car. (Anh ấy cứ nói mãi về chiếc xe mới của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Yack it up (không trang trọng): nói chuyện ồn ào vui vẻ, thường trong một nhóm bạn.
    • The friends gathered at the cafe to yack it up over coffee. (Đám bạn tụ tậpquán cà phê để nói chuyện ồn ào vui vẻ bên tách cà phê.)
yack
The children yack excitedly on the playground.