yagi aerial
Định nghĩa
Danh từ:
Anten Yagi: Một loại anten có hướng tính cao, thường được sử dụng để thu phát tín hiệu vô tuyến, đặc biệt là trong truyền hình và liên lạc vô tuyến. "Yagi aerial" cấu tạo gồm một phần tử chủ động và nhiều phần tử thụ động (gọi là bộ phản xạ và bộ dẫn hướng) sắp xếp theo một đường thẳng, giúp tập trung năng lượng sóng vào một hướng cụ thể, tăng cường độ tín hiệu và giảm nhiễu từ các hướng khác.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên đã lắp một anten yagi trên mái nhà để cải thiện khả năng thu sóng TV.)
- (Các nhà điều hành radio nghiệp dư thường sử dụng anten yagi để liên lạc đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to point a yagi aerial": hướng anten yagi về một phía cụ thể để tối ưu hóa tín hiệu.
- You need to point the yagi aerial directly at the broadcast tower. (Bạn cần hướng anten yagi trực tiếp về phía tháp phát sóng.)
- "yagi aerial array": mảng anten yagi, gồm nhiều anten yagi kết hợp để tăng độ lợi hoặc tạo chùm tín hiệu hẹp hơn.
- The research station uses a yagi aerial array for radio astronomy observations. (Trạm nghiên cứu sử dụng mảng anten yagi để quan sát thiên văn vô tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Yagi (danh từ, viết tắt): cách gọi ngắn gọn của "yagi aerial".
- A simple yagi can be built at home with basic materials. (Một anten yagi đơn giản có thể được chế tạo tại nhà với vật liệu cơ bản.)
- Yagi-Uda antenna (danh từ): tên đầy đủ và chính xác hơn, đặt theo tên hai nhà phát minh Nhật Bản là Hidetsugu Yagi và Shintaro Uda.
- The yagi-uda antenna is widely used in wireless communications. (Anten yagi-uda được sử dụng rộng rãi trong truyền thông không dây.)
Từ đồng nghĩa
- Directional antenna: anten định hướng, loại anten có khả năng tập trung tín hiệu theo một hướng nhất định.
- Beam antenna: anten chùm, thường dùng để chỉ các anten có hướng tính cao như yagi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "yagi aerial".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yagi aerial".