yagi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ăng-ten Yagi: "Yagi" một loại ăng-ten hướng, được thiết kế để thu hoặc phát sóngtuyến theo một hướng cụ thể, thường độ lợi cao khả năng triệt tiêu nhiễu từ các hướng khác.
dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã lắp một ăng-ten yagi trên mái nhà để cải thiện tín hiệu TV.)
  • (Để liên lạc tầm xa, các nhà điều hành radio nghiệp thường sử dụng ăng-ten yagi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yagi-Uda antenna": Tên đầy đủ của loại ăng-ten này, do hai nhà phát minh người Nhật Hidetsugu Yagi Shintaro Uda phát triển.
    • The Yagi-Uda antenna is widely used in television reception. (Ăng-ten Yagi-Uda được sử dụng rộng rãi trong việc thu sóng truyền hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Yagi array (cụm danh từ): Một mảng gồm nhiều ăng-ten yagi được kết nối với nhau để tăng cường độ lợi hoặc khả năng định hướng.
    • The radio station uses a yagi array for better signal coverage. (Đài phát thanh sử dụng một mảng ăng-ten yagi để vùng phủ sóng tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Directional antenna: ăng-ten hướng (thuật ngữ chung).
  • Beam antenna: ăng-ten chùm (một loại ăng-ten hướng khác, đôi khi dùng thay thế cho yagi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "yagi" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yagi" do tính chất kỹ thuật chuyên ngành.
yagi
A technician adjusts a yagi antenna on a rooftop.